Kết quả Sashi Esport vs ex-RUSTEC: CCT Europe Series #7 2026, ngày 28/08/2026

73.2%Xác suất thắng trước trận26.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sashi Esport vs ex-RUSTEC: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II37 phút
Sashi Esport
5
CT5:7T0:6
ex-RUSTEC
13
MAP 2Cache52 phút
Sashi Esport
13
T7:5CT6:5
ex-RUSTEC
10
MAP 3Nuke36 phút
Sashi Esport
5
CT5:7T0:6
ex-RUSTEC
13

Liquipedia CC BY-SA

Sashi Esport vs ex-RUSTEC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 115 điểm Elo: Sashi Esport 1734, ex-RUSTEC 1619.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Sashi Esport thắng 7/10 trận, ex-RUSTEC thắng 6/10. Sashi Esport đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sashi Esport 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sashi Esport vs ex-RUSTEC

Sashi EsportElo: #126VRS: #73
acoRAWP
CabbiIGL
Zyphon
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng56%
84Trận 12 tháng54
7/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
29Tuổi22
01/2026Ở đội từ07/2026
960eDPI1120
ex-RUSTECElo: #108VRS: #92
IGL
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Sashi EsportĐộiex-RUSTEC
54% (142-120)Tỉ lệ thắng map56% (44-35)
25-17Map quyết định thắng–thua9-4
51%Thắng loạt không mất map nào55%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
55%Round thắng ở bên CT52%
52%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Sashi Esport và ex-RUSTEC trước trận

Sashi Esport · thắng 7/10ex-RUSTEC · thắng 6/10ThắngThua
157416341693175217341624157416341693175217341624
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TVexar2–1
BBIG1–2
TBetclic Apogee Esports2–0
TVirtus.pro2–1
TPartizan Esport2–0
BFOKUS0–2
TOrion Wanderers2–0
BNuclear TigeRES1–2
TGenOne2–1
TPhantom2–0
TG2 Ares2–0
BGenOne1–2
TBlack Phoenix2–0
TLeo Team2–1
Bex-Zero Tenacity0–2
TNoir Verse2–1
BInner Circle Academy0–2
Tex-MANA eSports2–1
BBushido Wildcats0–2
TSAW Youngsters2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Sashi EsportThắng %ex-RUSTEC
50%8 mapLLWWW
Dust II
58%12 mapWWWWL
88%8 mapLWWWW
Nuke
33%9 mapLLWWL
67%3 mapLWW
Anubis
67%9 mapLWWLW
63%8 mapWLWLL
Cache
67%3 mapLWW
100%4 mapWWWW
Inferno
60%5 mapWLWWL
0%2 mapLL
Mirage
100%3 mapWWW
50%4 mapLWWL
Ancient
–
50%2 mapLW
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA