Kết quả Passion UA vs Sashi Esport (PSSN.UA-SASHI): Galaxy Battle STARTER 2025, ngày 25/03/2025

52.7%Xác suất thắng trước trận47.3%
Map 1Passion UAPassion UAthắngMap 2Passion UAPassion UAthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Passion UA vs Sashi Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 12 điểm Elo: Passion UA 1570, Sashi Esport 1558.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Passion UA thắng 4, Sashi Esport thắng 3. Sashi Esport thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại RES Regional Series Europe season 4 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Passion UA thắng 3/10 trận, Sashi Esport thắng 7/10. Sashi Esport đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Passion UA 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Passion UA vs Sashi Esport

Passion UAVRS: #223
Sashi EsportElo: #126VRS: #73
acoRAWP
CabbiIGL
AWP
Hatz
Zyphon

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Passion UAĐộiSashi Esport
56% (233-186)Tỉ lệ thắng map55% (226-188)
37-34Map quyết định thắng–thua38-35
54%Thắng loạt không mất map nào51%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
43%Round thắng ở bên CT44%
33%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Passion UA vs Sashi Esport: các lần gặp trước trận này

Passion UAPassion UAPassion UA4thắng3thắngSashi EsportSashi Esport

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Sashi Esport ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Passion UA và Sashi Esport trước trận

Passion UA · thắng 3/10Sashi Esport · thắng 7/10
BZero Tenacity1–2
BBIG1–2
BBC.Game Esports0–2
T5002–1
BNAVI Junior0–2
BOG0–2
TBC.Game Esports2–1
BGUN5 Esports1–2
BENCE0–2
TBetclic Apogee Esports2–0
TAlliance2–1
TECSTATIC2–0
BAurora Gaming1–2
BRUSH B1–2
TRUSH B2–0
TAlliance2–1
TAurora Gaming2–1
TXI Esport1–0
TPreasy Esport1–0
BSinners0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Passion UAThắng %Sashi Esport
43%7 mapWLLWL
Ancient
38%8 mapLLWLL
–
Nuke
57%14 mapLWLWW
67%6 mapWWLWL
Mirage
20%5 mapWLLLL
0%3 mapLLL
Dust II
14%7 mapLLLLL
0%4 mapLLLL
Anubis
20%5 mapLLLWL
50%2 mapLW
Inferno
17%6 mapLLLLW
–
Train
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA