Kết quả 500 vs AaB Esport (500-AAB): Galaxy Battle Phase 5 2025, ngày 23/11/2025

500500Elo 16302AaB EsportAaB EsportElo 14941
Galaxy Battle Phase 5 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3
76.6%Xác suất thắng trước trận23.4%
Map 1AaB EsportthắngMap 2500thắngMap 3500thắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

500 vs AaB Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 136 điểm Elo: 500 1630, AaB Esport 1494.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: 500 thắng 2, AaB Esport thắng 0. 500 thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Birch Cup Open Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 500 thắng 6/10 trận, AaB Esport thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 500 77% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 500 vs AaB Esport

CeRqAWP
CYPHER
hampusIGL
Rainwaker
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng38%
63Trận 12 tháng21
6/1010 trận gần nhất4/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 1
25Tuổi20
07/2024Ở đội từ06/2025
880eDPI–
Queenix
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

500ĐộiAaB Esport
53% (180-159)Tỉ lệ thắng map41% (75-108)
33-23Map quyết định thắng–thua12-14
55%Thắng loạt không mất map nào57%
45 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
53%Round thắng ở bên CT45%
61%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

500 vs AaB Esport: các lần gặp trước trận này

5005002thắng0thắngAaB EsportAaB Esport

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho 500 ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của 500 và AaB Esport trước trận

500 · thắng 6/10AaB Esport · thắng 6/10
BFavbet0–2
BHeroic0–2
BFORZE Reload0–2
TCopenhagen Wolves2–1
TDynamo Eclot2–1
TTPuDCATb TPu2–0
TRUBY2–0
TBetclic Apogee Esports2–0
BLeo Team1–2
TSPARTA2–1
BEternal Fire0–2
TSangal2–0
TFC Famalicão Esports2–1
TENCE Academy2–0
TWashington2–1
TMousquetaires2–0
BCopenhagen Wolves0–2
BFORZE Reload0–2
TJiJieHao2–1
BHyperSpirit0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

500Thắng %AaB Esport
62%13 mapWLWLW
Ancient
50%2 mapLW
42%12 mapLWWWL
Nuke
0%2 mapLL
50%10 mapLWLWL
Mirage
0%4 mapLLLL
57%7 mapWLWWL
Inferno
0%4 mapLLLL
38%8 mapLWLWL
Dust II
50%2 mapLW
67%3 mapWWL
Anubis
–
100%1 mapW
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA