Kết quả Nexus vs RUBY (NXS-RUBY): CCT Europe Series #1 season 3 2025, ngày 11/05/2025

NexusNexus#116 · Elo 15562RUBYRUBYElo 16010
CCT Europe Series #1 season 3 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3
40.3%Xác suất thắng trước trận59.7%
Xem lại
CCT Europe Series #1 season 3 2025 · Vòng 3NexusNexusNexusRUBYRUBYRUBYVS
XEM LẠIYouTube · CCT Counter-Strike · EN

Nexus vs RUBY: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis33 phút
Nexus
13
T9:3CT4:2
RUBY
5
MAP 2Ancient56 phút
Nexus
16
CT5:7T7:5OT1 T3:0OT1 CT1:1
RUBY
13

Liquipedia CC BY-SA

Nexus vs RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 45 điểm Elo: Nexus 1556, RUBY 1601.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Nexus thắng 1, RUBY thắng 2. RUBY thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #9 season 2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nexus thắng 4/10 trận, RUBY thắng 7/10. RUBY đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho RUBY 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nexus vs RUBY

NexusElo: #116VRS: #111
lauNX
raggaAWP
XELLOWAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NexusĐộiRUBY
43% (176-235)Tỉ lệ thắng map56% (132-105)
27-37Map quyết định thắng–thua18-23
54%Thắng loạt không mất map nào59%
43 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
44%Round thắng ở bên CT65%
50%Thắng hiệp 175%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nexus vs RUBY: các lần gặp trước trận này

NexusNexus1thắng2thắngRUBYRUBY

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho RUBY ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Nexus và RUBY trước trận

Nexus · thắng 4/10RUBY · thắng 7/10
TCYBERSHOKE Esports2–1
BGUN5 Esports0–2
BSashi Esport1–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
TPassion UA2–0
BSashi Esport0–2
TCYBERSHOKE Esports2–1
TSangal2–0
BGUN5 Esports0–1
BPartizan Esport0–1
BSangal1–2
TPartizan Esport2–0
TRAGE2–0
TSinners2–1
BZero Tenacity1–2
BNAVI Junior0–2
TAMKAL ESPORTS2–0
TBetBoom Team2–1
TRAGE2–0
TMonte2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

NexusThắng %RUBY
57%7 mapWWLWW
Nuke
–
17%6 mapLLLLL
Inferno
–
33%3 mapLLW
Anubis
100%2 mapWW
50%4 mapWLLW
Ancient
–
67%3 mapWWL
Mirage
100%1 mapW
67%3 mapLWW
Dust II
100%1 mapW
–
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA