Kết quả Inner Circle Esports vs WHITEBIRD (ICE-WB): CCT Europe Series #15 season 3 2026, ngày 17/02/2026

58.8%Xác suất thắng trước trận41.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Inner Circle Esports vs WHITEBIRD: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass63 phút
Inner Circle Esports
16
CT7:5T5:7OT1 T2:1OT1 CT2:0
WHITEBIRD
13
MAP 2Ancient36 phút
Inner Circle Esports
9
T2:10CT7:3
WHITEBIRD
13
MAP 3Dust II62 phút
Inner Circle Esports
14
T4:8CT8:4OT1 CT2:1OT1 T0:3
WHITEBIRD
16

Liquipedia CC BY-SA

Inner Circle Esports vs WHITEBIRD: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 41 điểm Elo: Inner Circle Esports 1671, WHITEBIRD 1630.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Inner Circle Esports thắng 5/10 trận, WHITEBIRD thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Inner Circle Esports 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Inner Circle Esports vs WHITEBIRD

Inner Circle EsportsElo: #34VRS: #20
AWP
IGL
FlieraxHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
49%Tỉ lệ thắng–
41Trận 12 tháng–
5/1010 trận gần nhất–
thắng 2Chuỗi hiện tại–
20Tuổi26
09/2025Ở đội từ01/2026
–eDPI800
El1anAWP
Forester
Lack1IGL
NickelBackIGL
TRAVIS

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Inner Circle EsportsĐộiWHITEBIRD
54% (111-96)Tỉ lệ thắng map56% (32-25)
16-13Map quyết định thắng–thua4-4
57%Thắng loạt không mất map nào71%
44 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
49%Round thắng ở bên CT52%
60%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Inner Circle Esports và WHITEBIRD trước trận

Inner Circle Esports · thắng 5/10WHITEBIRD · thắng 5/10ThắngThua
161516401665168916761628161516401665168916761628
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TEternal Fire2–0
Tjapczany2–0
BJohnny Speeds0–2
TCYBERSHOKE Esports2–0
BBET-M 331–2
TTricked2–1
Bex-RUBY0–1
BBetclic Apogee Esports1–2
BFavbet1–2
TFingers Crossed2–0
TPRIME2–1
BARCRED0–2
TLazer Cats2–0
TMASONIC2–0
BOxuji Esports1–2
BK271–2
BUNiTY esports0–2
TB522–0
BNuclear TigeRES0–2
TCTAK_SOBAK2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Inner Circle EsportsThắng %WHITEBIRD
43%7 mapWLLWL
Ancient
100%1 mapW
33%6 mapLWLLL
Nuke
0%1 mapL
75%4 mapWWWL
Dust II
67%3 mapLWW
40%5 mapWLWLL
Mirage
–
0%2 mapLL
Overpass
67%3 mapWWL
–
Inferno
50%2 mapLW
100%1 mapW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA