Kết quả paiN vs Virtus.pro (paiN-VP): IEM Katowice 2025, ngày 29/01/2025

paiNpaiNpaiN#54 · Elo 17802Virtus.proVirtus.pro#29 · Elo 16610
IEM Katowice 2025 · Play-inĐã kết thúcBO3LAN
73.7%Xác suất thắng trước trận26.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

paiN vs Virtus.pro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage47 phút▶
paiN
13
CT8:4T5:4
Virtus.pro
8
MAP 2Dust II36 phút▶
paiN
13
T10:2CT3:0
Virtus.pro
2

Liquipedia CC BY-SA

paiN vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 119 điểm Elo: paiN 1780, Virtus.pro 1661.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: paiN thắng 1, Virtus.pro thắng 1. paiN thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BetBoom Dacha Belgrade season 2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: paiN thắng 5/10 trận, Virtus.pro thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho paiN 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình paiN vs Virtus.pro

paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
dav1deuS
AWP
Snowzin
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng29%
–Trận 12 tháng7
–10 trận gần nhất2/7
–Chuỗi hiện tạithua 1
20Tuổi19
11/2023Ở đội từ01/2025
960eDPI1100
Virtus.proElo: #29VRS: #51
electroNic
FL1T
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

paiNĐộiVirtus.pro
67% (206-101)Tỉ lệ thắng map51% (79-77)
25-11Map quyết định thắng–thua12-15
64%Thắng loạt không mất map nào56%
47 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
XemTrang độiXem

paiN vs Virtus.pro: các lần gặp trước trận này

paiNpaiNpaiN1thắng1thắngVirtus.proVirtus.pro

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho paiN ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của paiN và Virtus.pro trước trận

paiN · thắng 5/10Virtus.pro · thắng 5/10
BNatus Vincere1–2
TFaZe2–0
TGamerLegion2–1
BFURIA1–2
TBIG2–1
B3DMAX0–1
BMOUZ0–1
TFlyQuest2–0
TCloud91–0
BGamerLegion0–1
BVitality0–2
TComplexity2–0
BWildcard1–2
BBIG0–1
TRare Atom1–0
BMIBR0–1
TSashi Esport2–1
T9 Pandas1–0
TTSM1–0
BPassion UA0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

paiNThắng %Virtus.pro
50%2 mapWL
Dust II
100%1 mapW
50%2 mapLW
Inferno
0%1 mapL
100%2 mapWW
Nuke
–
50%2 mapWL
Mirage
–
–
Train
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA