Kết quả TYLOO vs FlyQuest (TYLOO-FLY): Asian Champions League 2025, ngày 11/05/2025

49.5%Xác suất thắng trước trận50.5%
Map 1TYLOOthắngMap 2TYLOOthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

TYLOO vs FlyQuest: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 3 điểm Elo: TYLOO 1686, FlyQuest 1689.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: TYLOO thắng 2, FlyQuest thắng 0. TYLOO thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Asian Champions League 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TYLOO thắng 7/10 trận, FlyQuest thắng 5/10. TYLOO đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); TYLOO giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TYLOO vs FlyQuest

TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng42%
–Trận 12 tháng12
–10 trận gần nhất5/10
–Chuỗi hiện tạithắng 1
20Tuổi22
07/2024Ở đội từ01/2025
–eDPI1200
regaliHồ sơ
FlyQuestElo: #25VRS: #86
INSIGL
Liazz
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TYLOOĐộiFlyQuest
70% (121-53)Tỉ lệ thắng map55% (72-60)
6-11Map quyết định thắng–thua6-9
64%Thắng loạt không mất map nào58%
44 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
45%Round thắng ở bên CT48%
47%Thắng hiệp 126%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TYLOO vs FlyQuest: các lần gặp trước trận này

TYLOOTYLOO2thắng0thắngFlyQuestFlyQuest

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho TYLOO ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của TYLOO và FlyQuest trước trận

TYLOO · thắng 7/10FlyQuest · thắng 5/10
TFlyQuest2–1
TRare Atom2–0
BLynn Vision1–3
TThe Huns Esports2–0
BLynn Vision1–2
TChinggis Warriors2–1
TRare Atom2–0
BLynn Vision1–2
TThe Huns Esports1–0
TThe Huns Esports1–0
TRare Atom2–1
BTYLOO1–2
TNomads2–0
BFaZe0–2
BSpirit0–2
BNatus Vincere1–2
TVirtus.pro2–0
BVitality0–2
TSemperFi Esports2–0
TSemperFi Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

TYLOOThắng %FlyQuest
57%7 mapLLWWL
Inferno
27%11 mapLLWLL
25%4 mapWLLL
Ancient
17%6 mapLWLLL
50%4 mapWLWL
Anubis
50%6 mapLLWWL
50%2 mapWL
Nuke
14%7 mapLLLLL
–
Dust II
50%6 mapWWLWL
0%2 mapLL
Mirage
50%2 mapLW
–
Train
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA