Kết quả FlyQuest vs FaZe (FLY-FaZe): BLAST Rivals Spring 2025, ngày 01/05/2025

FlyQuestFlyQuest#25 · Elo 16980FaZeFaZeFaZe#18 · Elo 18242
BLAST Rivals Spring 2025 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
24.9%Xác suất thắng trước trận75.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FlyQuest vs FaZe: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno53 phút▶
FlyQuest
11
T3:9CT8:4
FaZe
13
MAP 2Nuke94 phút▶
FlyQuest
18
CT3:9T9:3OT1 T2:1OT1 CT1:2OT2 CT1:2OT2 T2:1OT3 T0:3OT3 CT0:1
FaZe
22

Liquipedia CC BY-SA

FlyQuest vs FaZe: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 126 điểm Elo: FlyQuest 1698, FaZe 1824.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: FlyQuest thắng 0, FaZe thắng 3. FaZe thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 20 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FlyQuest thắng 5/10 trận, FaZe thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FaZe 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FlyQuest vs FaZe

FlyQuestElo: #25VRS: #86
INSIGL
Liazz
AWP
regaliHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
33%Tỉ lệ thắng53%
9Trận 12 tháng17
3/910 trận gần nhất6/10
thua 3Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi24
01/2025Ở đội từ12/2022
1200eDPI1000
FaZeElo: #18VRS: #26
brokyAWP
EliGE
frozen
karriganIGL
rainIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FlyQuestĐộiFaZe
55% (76-61)Tỉ lệ thắng map54% (100-84)
7-9Map quyết định thắng–thua16-15
57%Thắng loạt không mất map nào60%
45 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
48%Round thắng ở bên CT49%
28%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FlyQuest vs FaZe: các lần gặp trước trận này

FlyQuestFlyQuest0thắng3thắngFaZeFaZeFaZe

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FaZe ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của FlyQuest và FaZe trước trận

FlyQuest · thắng 5/10FaZe · thắng 5/10
BSpirit0–2
BNatus Vincere1–2
TVirtus.pro2–0
BVitality0–2
TSemperFi Esports2–0
TSemperFi Esports2–0
TRooster2–0
BTYLOO1–2
BEternal Fire0–2
TpaiN2–1
BTeam Falcons0–2
BGamerLegion0–2
T3DMAX2–0
BThe MongolZ0–2
TpaiN2–0
TComplexity2–0
BTeam Falcons1–2
T3DMAX2–0
TBetclic Apogee Esports2–0
BComplexity0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FlyQuestThắng %FaZe
17%6 mapLLLWL
Ancient
60%15 mapLLWWW
50%6 mapLWLWW
Dust II
53%15 mapLWLWW
30%10 mapWLLWL
Inferno
50%8 mapWWWLW
17%6 mapLLLLL
Nuke
58%12 mapLWLWL
50%6 mapLWWLL
Anubis
50%8 mapWWLLW
50%2 mapWL
Mirage
40%5 mapLLWWL
50%2 mapLW
Train
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA