Kết quả Virtus.pro vs FlyQuest (VP-FLY): IEM Melbourne 2025, ngày 22/04/2025

Virtus.proVirtus.pro#29 · Elo 17180FlyQuestFlyQuest#25 · Elo 16972
IEM Melbourne 2025 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
54.6%Xác suất thắng trước trận45.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Virtus.pro vs FlyQuest: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno65 phút▶
Virtus.pro
11
CT5:7T6:6
FlyQuest
13
MAP 2Dust II44 phút▶
Virtus.pro
6
CT6:6T0:7
FlyQuest
13

Liquipedia CC BY-SA

Virtus.pro vs FlyQuest: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 21 điểm Elo: Virtus.pro 1718, FlyQuest 1697.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Virtus.pro thắng 1, FlyQuest thắng 0. Virtus.pro thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Chengdu 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Virtus.pro thắng 4/10 trận, FlyQuest thắng 5/10. FlyQuest đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Virtus.pro 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Virtus.pro vs FlyQuest

Virtus.proElo: #29VRS: #51
electroNic
FL1T
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
43%Tỉ lệ thắng40%
30Trận 12 tháng5
4/1010 trận gần nhất2/5
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
19Tuổi22
01/2025Ở đội từ01/2025
1100eDPI1200
regaliHồ sơ
FlyQuestElo: #25VRS: #86
INSIGL
Liazz
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Virtus.proĐộiFlyQuest
49% (84-88)Tỉ lệ thắng map55% (73-59)
12-14Map quyết định thắng–thua7-8
64%Thắng loạt không mất map nào55%
51 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
45%Round thắng ở bên CT47%
35%Thắng hiệp 130%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Virtus.pro vs FlyQuest: các lần gặp trước trận này

Virtus.proVirtus.pro1thắng0thắngFlyQuestFlyQuest

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Virtus.pro ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Virtus.pro và FlyQuest trước trận

Virtus.pro · thắng 4/10FlyQuest · thắng 5/10
BLiquid1–2
BG20–2
TAstralis2–0
BGamerLegion0–2
TFURIA2–0
TLiquid2–0
BRare Atom0–2
BSpirit0–2
TTeam Falcons2–1
BVitality0–2
BVitality0–2
TSemperFi Esports2–0
TSemperFi Esports2–0
TRooster2–0
BTYLOO1–2
BEternal Fire0–2
TpaiN2–1
TLynn Vision2–0
BM800–2
BSAW1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Virtus.proThắng %FlyQuest
55%11 mapWLWLW
Inferno
25%8 mapLLWLW
69%13 mapWWWLL
Dust II
40%5 mapWLWLL
40%10 mapWLLLL
Ancient
20%5 mapWLLLL
29%7 mapLLLLW
Anubis
50%6 mapLLWWL
30%10 mapLWLLW
Mirage
–
60%5 mapWLWLW
Train
50%2 mapWL
–
Nuke
20%5 mapLLLLW

Liquipedia CC BY-SA