Kết quả CYBERSHOKE Esports vs Astrum (CS-AST): YaLLa Compass Spring 2025, ngày 21/05/2025

38.9%Xác suất thắng trước trận61.1%
Map 1AstrumAstrumthắngMap 2AstrumAstrumthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

CYBERSHOKE Esports vs Astrum: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 52 điểm Elo: CYBERSHOKE Esports 1595, Astrum 1647.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: CYBERSHOKE Esports thắng 0, Astrum thắng 1. Astrum thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #1 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: CYBERSHOKE Esports thắng 6/10 trận, Astrum thắng 5/10. CYBERSHOKE Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Astrum 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình CYBERSHOKE Esports vs Astrum

CYBERSHOKE EsportsElo: #87VRS: #61
AWP
IGL
FenomeNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi19
05/2025Ở đội từ05/2025
1236eDPI920
clax
AWP
IGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

CYBERSHOKE EsportsĐộiAstrum
52% (243-220)Tỉ lệ thắng map54% (27-23)
47-33Map quyết định thắng–thua4-3
49%Thắng loạt không mất map nào64%
45 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
50%Round thắng ở bên CT56%
59%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

CYBERSHOKE Esports vs Astrum: các lần gặp trước trận này

CYBERSHOKE EsportsCYBERSHOKE Esports0thắng1thắngAstrumAstrumAstrum

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Astrum ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của CYBERSHOKE Esports và Astrum trước trận

CYBERSHOKE Esports · thắng 6/10Astrum · thắng 5/10
TSangal2–1
BRUSH B1–2
BIberian Soul0–2
TIlluminar2–0
TDelta2–0
TZero Tenacity2–0
TSashi Esport2–1
BENCE0–2
BIberian Soul1–2
TRUSH B2–0
TZero Tenacity2–0
BTeam Next Level0–2
BPARIVISION0–2
BNexus0–2
BOG1–2
TPassion UA2–1
TFire Flux Esports2–0
TIlluminar2–0
BECSTATIC1–2
TRUSH B2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

CYBERSHOKE EsportsThắng %Astrum
60%10 mapLWWLW
Mirage
67%3 mapWWL
50%8 mapWLWLW
Anubis
100%1 mapW
71%7 mapWWWWL
Ancient
50%2 mapLW
0%4 mapLLLL
Nuke
25%4 mapLLWL
50%4 mapWLLW
Train
67%3 mapLWW
50%6 mapWWLLW
Dust II
–
–
Inferno
33%3 mapLLW

Liquipedia CC BY-SA