Kết quả CYBERSHOKE Esports vs Zero Tenacity (CS-Z10): YaLLa Compass Spring 2025, ngày 15/05/2025

47.2%Xác suất thắng trước trận52.8%
Map 1CYBERSHOKE EsportsthắngMap 2CYBERSHOKE Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

CYBERSHOKE Esports vs Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 13 điểm Elo: CYBERSHOKE Esports 1605, Zero Tenacity 1618.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: CYBERSHOKE Esports thắng 2, Zero Tenacity thắng 1. CYBERSHOKE Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại YaLLa Compass Winter 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: CYBERSHOKE Esports thắng 4/10 trận, Zero Tenacity thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Zero Tenacity 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình CYBERSHOKE Esports vs Zero Tenacity

CYBERSHOKE EsportsElo: #87VRS: #61
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

CYBERSHOKE EsportsĐộiZero Tenacity
52% (236-217)Tỉ lệ thắng map55% (256-206)
46-32Map quyết định thắng–thua42-39
48%Thắng loạt không mất map nào60%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
49%Round thắng ở bên CT46%
56%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

CYBERSHOKE Esports vs Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho CYBERSHOKE Esports ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của CYBERSHOKE Esports và Zero Tenacity trước trận

CYBERSHOKE Esports · thắng 4/10Zero Tenacity · thắng 4/10
TSashi Esport2–1
BENCE0–2
BIberian Soul1–2
TRUSH B2–0
B9INE0–2
BSashi Esport1–2
BAstrum0–2
BNexus1–2
TDynamo Eclot2–0
TNexus2–1
T9INE2–0
BFire Flux Esports0–2
B9INE1–2
TFire Flux Esports2–0
BPARIVISION1–2
BSashi Esport0–2
TSinners2–0
TSpirit Academy2–0
BPartizan Esport1–2
BB80–2

Bản đồ sở trường của hai đội

CYBERSHOKE EsportsThắng %Zero Tenacity
60%10 mapLWWLW
Mirage
57%7 mapLWWLW
43%7 mapLWLWL
Anubis
44%9 mapLWLWL
0%3 mapLLL
Nuke
78%9 mapWWWWL
40%5 mapLWWLL
Dust II
20%5 mapLLLWL
71%7 mapWWWWL
Ancient
–
–
Inferno
43%7 mapLWLLW
50%4 mapWLLW
Train
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA