Kết quả WRAITH PCIFIC vs MOUZ NXT (PCIFIC-MOUZ.N): ESL Challenger League Europe Cup #6 season 52 2026, ngày 06/09/2026

65.5%Xác suất thắng trước trận34.5%
Map 1WRAITH PCIFICthắngMap 2WRAITH PCIFICthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

WRAITH PCIFIC vs MOUZ NXT: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 73 điểm Elo: WRAITH PCIFIC 1580, MOUZ NXT 1507.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: WRAITH PCIFIC thắng 1, MOUZ NXT thắng 0. WRAITH PCIFIC thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #8 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: WRAITH PCIFIC thắng 6/10 trận, MOUZ NXT thắng 3/10. WRAITH PCIFIC đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho WRAITH PCIFIC 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình WRAITH PCIFIC vs MOUZ NXT

WRAITH PCIFICElo: #177VRS: #139
IGL
AWP
lugseNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
43%Tỉ lệ thắng43%
74Trận 12 tháng83
5/1010 trận gần nhất3/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 2
22Tuổi18
05/2026Ở đội từ07/2025
720eDPI–
MOUZ NXTElo: #247VRS: #137
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

WRAITH PCIFICĐộiMOUZ NXT
58% (57-42)Tỉ lệ thắng map50% (198-198)
10-9Map quyết định thắng–thua34-35
52%Thắng loạt không mất map nào51%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng ở bên CT48%
50%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

WRAITH PCIFIC vs MOUZ NXT: các lần gặp trước trận này

WRAITH PCIFICWRAITH PCIFIC1thắng0thắngMOUZ NXTMOUZ NXT

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho WRAITH PCIFIC ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của WRAITH PCIFIC và MOUZ NXT trước trận

WRAITH PCIFIC · thắng 6/10MOUZ NXT · thắng 3/10ThắngThua
145415011549159715851496145415011549159715851496
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TKUUSAMO.gg2–1
TEsport Academy Copenhagen2–0
TMOUZ NXT2–1
BMetizport1–2
TBrute2–1
BMetizport0–2
BAtreides1–2
BFortress0–2
Tgothboiclique3–1
TMisa Esports2–0
TMisa Esports2–1
TBushido Wildcats2–1
BWRAITH PCIFIC1–2
BBakS eSports0–2
BEntropy1–2
BENCE0–1
BSPARTA0–2
BInner Circle Academy1–2
TDonstu Esports2–0
BSPARTA1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

WRAITH PCIFICThắng %MOUZ NXT
80%5 mapLWWWW
Dust II
63%8 mapWLLWW
33%3 mapLLW
Mirage
43%7 mapWLLLL
25%4 mapLWLL
Nuke
20%5 mapLWLLL
50%2 mapLW
Anubis
50%2 mapLW
–
Ancient
33%3 mapWLL
100%1 mapW
Cache
0%1 mapL
–
Overpass
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA