Kết quả SPARTA vs MOUZ NXT (SPARTA-MOUZ.N): ESL Challenger League Europe Cup #4 season 52 2026, ngày 18/08/2026

79.1%Xác suất thắng trước trận20.9%
Map 1MOUZ NXTthắngMap 2SPARTAthắngMap 3SPARTAthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

SPARTA vs MOUZ NXT: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 151 điểm Elo: SPARTA 1648, MOUZ NXT 1497.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: SPARTA thắng 3, MOUZ NXT thắng 1. SPARTA thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #1 season 52 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: SPARTA thắng 5/10 trận, MOUZ NXT thắng 4/10. SPARTA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho SPARTA 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình SPARTA vs MOUZ NXT

SPARTAElo: #78VRS: #97
El1anAWP
IGL
NickelBackIGL
TRAVIS
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
51%Tỉ lệ thắng45%
69Trận 12 tháng74
5/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
27Tuổi18
03/2026Ở đội từ07/2025
800eDPI–
MOUZ NXTElo: #247VRS: #137
AWP
IGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SPARTAĐộiMOUZ NXT
49% (220-232)Tỉ lệ thắng map50% (196-193)
34-45Map quyết định thắng–thua33-34
60%Thắng loạt không mất map nào52%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng ở bên CT53%
52%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

SPARTA vs MOUZ NXT: các lần gặp trước trận này

SPARTASPARTA3thắng1thắngMOUZ NXTMOUZ NXT

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho SPARTA ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của SPARTA và MOUZ NXT trước trận

SPARTA · thắng 5/10MOUZ NXT · thắng 4/10ThắngThua
145515291604167916441495145515291604167916441495
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBET-M 331–2
Tex-Young Ninjas2–1
BSinners1–2
Tex-RUSTEC2–0
BRune Eaters1–2
TInfinite2–0
TNEW VISION2–0
BJust Players1–2
TG2 Ares2–1
BGenOne1–2
Bex-MANA eSports1–2
TENCE2–1
BINOX Division0–2
TLazer Cats2–0
BENJOY1–2
TJust Players2–0
Bex-MANA eSports1–2
TMisa Esports2–1
BWBT1–2
BPURE0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

SPARTAThắng %MOUZ NXT
74%19 mapLWWLW
Dust II
55%11 mapLWWWL
56%9 mapLLWWW
Ancient
50%8 mapWLLLW
44%9 mapLLLWL
Mirage
43%7 mapLLLLW
29%7 mapLLWWL
Nuke
50%6 mapLLLWW
67%6 mapLWLWW
Inferno
–
0%1 mapL
Anubis
40%5 mapLWLWL
50%2 mapLW
Overpass
0%2 mapLL
33%3 mapLWL
Cache
–

Liquipedia CC BY-SA