Kết quả MOUZ NXT vs Bushido Wildcats (MOUZ.N-BW): CCT Europe Series #8 2026, ngày 04/09/2026

20.6%Xác suất thắng trước trận79.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

MOUZ NXT vs Bushido Wildcats: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke45 phút
MOUZ NXT
11
T7:5CT4:8
Bushido Wildcats
13
MAP 2Dust II42 phút
MOUZ NXT
13
CT9:3T4:4
Bushido Wildcats
7
MAP 3Mirage41 phút
MOUZ NXT
13
CT7:5T6:3
Bushido Wildcats
8

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ NXT vs Bushido Wildcats: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 153 điểm Elo: MOUZ NXT 1489, Bushido Wildcats 1642.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: MOUZ NXT thắng 0, Bushido Wildcats thắng 2. Bushido Wildcats thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #1 season 52 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ NXT thắng 2/10 trận, Bushido Wildcats thắng 6/10. Bushido Wildcats đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Bushido Wildcats 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ NXT vs Bushido Wildcats

MOUZ NXTElo: #247VRS: #137
AWP
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
42%Tỉ lệ thắng54%
81Trận 12 tháng74
2/1010 trận gần nhất6/10
thua 5Chuỗi hiện tạithua 1
18Tuổi22
07/2025Ở đội từ05/2025
Bushido WildcatsElo: #232VRS: #114
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZ NXTĐộiBushido Wildcats
49% (196-202)Tỉ lệ thắng map54% (165-138)
32-37Map quyết định thắng–thua24-31
53%Thắng loạt không mất map nào56%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
50%Round thắng ở bên CT52%
43%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ NXT vs Bushido Wildcats: các lần gặp trước trận này

MOUZ NXTMOUZ NXT0thắng2thắngBushido WildcatsBushido WildcatsBushido Wildcats

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Bushido Wildcats ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của MOUZ NXT và Bushido Wildcats trước trận

MOUZ NXT · thắng 2/10Bushido Wildcats · thắng 6/10ThắngThua
145415221590165814931638145415221590165814931638
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BWRAITH PCIFIC1–2
BBakS eSports0–2
BEntropy1–2
BENCE0–1
BSPARTA0–2
BInner Circle Academy1–2
TDonstu Esports2–0
BSPARTA1–2
Bex-MANA eSports1–2
TENCE2–1
BEsport Academy Copenhagen1–2
TPermitta Esports2–0
Bex-Zero Tenacity1–2
TNordic Partners Gaming2–1
BUNiTY esports1–2
TEndless Journey2–0
BSinners1–2
TMetizport2–0
TG2 Ares2–0
THonvéd2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZ NXTThắng %Bushido Wildcats
63%8 mapWWWLL
Dust II
56%9 mapWWLWL
43%7 mapWLLLL
Mirage
50%8 mapLLWLW
40%5 mapWLLLW
Nuke
38%8 mapWWWLL
40%5 mapWLLLW
Ancient
–
33%3 mapLWL
Anubis
0%2 mapLL
0%2 mapLL
Overpass
100%2 mapWW
–
Inferno
75%4 mapLWWW
0%1 mapL
Cache
–

Liquipedia CC BY-SA