Kết quả 9INE vs Sinners (9INE-SIN): Galaxy Battle Phase 2 2025, ngày 29/05/2025

59.9%Xác suất thắng trước trận40.1%
Map 1SinnersthắngMap 2Sinnersthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

9INE vs Sinners: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 46 điểm Elo: 9INE 1652, Sinners 1606.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: 9INE thắng 0, Sinners thắng 2. Sinners thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại YaLLa Compass Fall 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9INE thắng 5/10 trận, Sinners thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 9INE 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9INE vs Sinners

9INEElo: #100VRS: #79
bobeksde
faveN
kraghen
mantuuAWP
raalzIGL
mantuu
mantuuHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng–
96Trận 12 tháng–
5/1010 trận gần nhất–
thắng 1Chuỗi hiện tại–
27Tuổi21
05/2024Ở đội từ–
840eDPI800
SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9INEĐộiSinners
54% (235-197)Tỉ lệ thắng map53% (234-208)
40-36Map quyết định thắng–thua31-41
59%Thắng loạt không mất map nào66%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
50%Round thắng ở bên CT42%
52%Thắng hiệp 139%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9INE vs Sinners: các lần gặp trước trận này

9INE9INE9INE0thắng2thắngSinnersSinners

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Sinners ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của 9INE và Sinners trước trận

9INE · thắng 5/10Sinners · thắng 5/10
TAstrum2–1
BMonte1–2
BSpirit Academy0–2
TSashi Esport2–1
BOG0–2
Tfnatic2–1
Bfnatic0–2
TRUSH B2–0
BZero Tenacity0–2
TPassion UA2–0
TNemiga2–0
BSPARTA0–2
TZero Tenacity2–1
TFORZE Reload2–0
TMonte2–1
BRUSH B0–2
TSangal2–0
BIlluminar1–2
BPARIVISION0–2
BFavbet0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

9INEThắng %Sinners
43%7 mapWWLLW
Ancient
44%16 mapWLLWL
60%5 mapWWWLL
Inferno
40%15 mapLLWLL
86%7 mapWWLWW
Nuke
33%9 mapLLWWL
63%8 mapWWLWL
Anubis
33%6 mapLWLWL
18%11 mapLWWLL
Dust II
100%1 mapW
100%5 mapWWWWW
Train
40%5 mapLWWLL
–
Mirage
33%9 mapLLLLW

Liquipedia CC BY-SA