Kết quả Nexus vs Sinners (NXS-SIN): Galaxy Battle Phase 2 2025, ngày 30/05/2025

53.3%Xác suất thắng trước trận46.7%
Map 1SinnersthắngMap 2NexusthắngMap 3Nexusthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nexus vs Sinners: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 16 điểm Elo: Nexus 1623, Sinners 1607.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Nexus thắng 3, Sinners thắng 1. Nexus thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Galaxy Battle Phase 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nexus thắng 5/10 trận, Sinners thắng 6/10. Sinners đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nexus 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nexus vs Sinners

NexusElo: #116VRS: #111
lauNX
raggaAWP
XELLOWAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
25Tuổi21
01/2025Ở đội từ–
1160eDPI800
SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NexusĐộiSinners
45% (182-223)Tỉ lệ thắng map53% (233-209)
27-40Map quyết định thắng–thua30-42
56%Thắng loạt không mất map nào66%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
44%Round thắng ở bên CT41%
46%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nexus vs Sinners: các lần gặp trước trận này

NexusNexus3thắng1thắngSinnersSinners

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Nexus ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Nexus và Sinners trước trận

Nexus · thắng 5/10Sinners · thắng 6/10
TCYBERSHOKE Esports2–0
BPassion UA1–2
TBetclic Apogee Esports2–1
BNIP1–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
TMonte2–0
TZero Tenacity2–0
BENCE1–2
TAstrum2–0
BENCE1–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
T9INE2–0
TNemiga2–0
BSPARTA0–2
TZero Tenacity2–1
TFORZE Reload2–0
TMonte2–1
BRUSH B0–2
TSangal2–0
BIlluminar1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NexusThắng %Sinners
50%8 mapWWWLL
Ancient
44%16 mapWLLWL
17%6 mapLLLLL
Inferno
40%15 mapLLWLL
67%9 mapLWWWW
Nuke
40%10 mapWLLWW
67%6 mapWLWLW
Mirage
30%10 mapLLLLL
29%7 mapWWLLL
Anubis
29%7 mapLLWLW
63%8 mapLWWWL
Dust II
100%1 mapW
–
Train
40%5 mapLWWLL

Liquipedia CC BY-SA