Kết quả Liquid vs The MongolZ (TL-MGLZ): BLAST Open Rotterdam Spring 2026, ngày 22/03/2026

20.9%Xác suất thắng trước trận79.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Liquid vs The MongolZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient57 phút▶
Liquid
14
T4:8CT8:4OT1 CT1:2OT1 T1:2
The MongolZ
16
MAP 2Mirage44 phút▶
Liquid
10
CT6:6T4:7
The MongolZ
13

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs The MongolZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 152 điểm Elo: Liquid 1751, The MongolZ 1903.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Liquid thắng 0, The MongolZ thắng 7. The MongolZ thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại StarLadder Major Budapest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 4/10 trận, The MongolZ thắng 5/10. The MongolZ đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho The MongolZ 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs The MongolZ

LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
malbsMd
NAF
IGL
ultimateAWP
ultimate
ultimateHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
45%Tỉ lệ thắng60%
75Trận 12 tháng67
4/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi23
07/2024Ở đội từ08/2023
The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
Techno

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiThe MongolZ
46% (81-95)Tỉ lệ thắng map54% (112-94)
16-15Map quyết định thắng–thua20-12
48%Thắng loạt không mất map nào57%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
55%Round thắng ở bên CT52%
50%Thắng hiệp 146%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs The MongolZ: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid0thắng7thắngThe MongolZThe MongolZ

7 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho The MongolZ ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Liquid và The MongolZ trước trận

Liquid · thắng 4/10The MongolZ · thắng 5/10ThắngThua
173718001863192617531903173718001863192617531903
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNIP2–1
BSpirit0–2
BAlliance1–2
BOG1–2
TEYEBALLERS2–0
BGaimin Gladiators0–1
BFC Famalicão Esports0–1
TBESTIA1–0
TOlyBet SB1–0
B3DMAX0–2
BVitality0–2
TMOUZ2–0
BNatus Vincere0–2
T3DMAX2–1
BMOUZ0–2
TAurora Gaming2–0
TpaiN2–0
BMOUZ0–2
BVitality0–2
TFURIA2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %The MongolZ
58%19 mapLLWLW
Mirage
55%22 mapLLWWL
50%16 mapWLWLL
Nuke
56%16 mapWWWWW
56%16 mapLLWLW
Inferno
54%13 mapWWLLL
42%12 mapLLLLW
Ancient
38%16 mapLLLWL
50%12 mapLWLWW
Dust II
40%15 mapWWLLL
33%6 mapWLWLL
Train
–
–
Overpass
17%6 mapLLWLL
50%2 mapLW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA