Kết quả MOUZ vs The MongolZ (MOUZ-MGLZ): BLAST Open Rotterdam Spring 2026, ngày 19/03/2026

68.5%Xác suất thắng trước trận31.5%
Xem lại
BLAST Open Rotterdam Spring 2026 · Tứ kết nhánh trên 2MOUZMOUZMOUZThe MongolZThe MongolZThe MongolZVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MOUZ vs The MongolZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke55 phút▶
MOUZ
11
CT7:5T4:8
The MongolZ
13
MAP 2Inferno35 phút▶
MOUZ
3
T3:9CT0:4
The MongolZ
13

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ vs The MongolZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 90 điểm Elo: MOUZ 1988, The MongolZ 1898.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: MOUZ thắng 7, The MongolZ thắng 1. MOUZ thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 23 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ thắng 7/10 trận, The MongolZ thắng 6/10. MOUZ đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ vs The MongolZ

MOUZElo: #2VRS: #4
BrollanIGL
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL
torzsi
torzsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng59%
53Trận 12 tháng64
7/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
23Tuổi23
03/2023Ở đội từ08/2023
800eDPI–
The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
Techno

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZĐộiThe MongolZ
59% (109-75)Tỉ lệ thắng map55% (112-93)
20-10Map quyết định thắng–thua21-12
58%Thắng loạt không mất map nào55%
51 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
59%Round thắng ở bên CT51%
56%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ vs The MongolZ: các lần gặp trước trận này

MOUZMOUZ7thắng1thắngThe MongolZThe MongolZ

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MOUZ ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của MOUZ và The MongolZ trước trận

MOUZ · thắng 7/10The MongolZ · thắng 6/10ThắngThua
186419111958200619841897186419111958200619841897
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFUT Esports1–2
TThe MongolZ2–0
TAstralis2–1
THeroic2–1
TThe MongolZ2–0
BPARIVISION0–2
TNatus Vincere2–1
TFUT Esports2–0
BVitality0–2
TNatus Vincere2–0
BNatus Vincere0–2
T3DMAX2–1
BMOUZ0–2
TAurora Gaming2–0
TpaiN2–0
BMOUZ0–2
BVitality0–2
TFURIA2–1
TNatus Vincere2–1
TB82–1

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZThắng %The MongolZ
73%22 mapLWLWW
Inferno
54%13 mapWLLLW
62%13 mapWWWWL
Mirage
55%22 mapLWWLL
27%11 mapLLLLL
Dust II
38%16 mapWWLLL
40%10 mapLWLLW
Ancient
38%16 mapLLLWL
29%7 mapLLWLL
Nuke
50%16 mapWWWWL
85%13 mapWWWWW
Overpass
33%6 mapLWLLL
100%5 mapWWWWW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA