Kết quả The MongolZ vs MOUZ (MGLZ-MOUZ): PGL Cluj-Napoca 2026, ngày 22/02/2026

The MongolZThe MongolZ#14 · Elo 18790MOUZMOUZ#2 · Elo 19642
PGL Cluj-Napoca 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
32.5%Xác suất thắng trước trận67.5%
Xem lại
PGL Cluj-Napoca 2026 · Tranh hạng baThe MongolZThe MongolZThe MongolZMOUZMOUZMOUZVS
XEM LẠIYouTube · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

The MongolZ vs MOUZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage39 phút▶
The MongolZ
6
T5:7CT1:6
MOUZ
13
MAP 2Inferno57 phút▶
The MongolZ
10
CT4:8T6:5
MOUZ
13

Liquipedia CC BY-SA

The MongolZ vs MOUZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 85 điểm Elo: The MongolZ 1879, MOUZ 1964.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: The MongolZ thắng 1, MOUZ thắng 5. MOUZ thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Dallas 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: The MongolZ thắng 5/10 trận, MOUZ thắng 6/10. MOUZ đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình The MongolZ vs MOUZ

The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
Techno
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng63%
58Trận 12 tháng48
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
23Tuổi23
08/2023Ở đội từ03/2023
–eDPI800
torzsi
torzsiHồ sơ
MOUZElo: #2VRS: #4
BrollanIGL
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

The MongolZĐộiMOUZ
56% (115-91)Tỉ lệ thắng map59% (117-81)
21-13Map quyết định thắng–thua22-9
56%Thắng loạt không mất map nào56%
47 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
52%Round thắng ở bên CT58%
51%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

The MongolZ vs MOUZ: các lần gặp trước trận này

The MongolZThe MongolZ1thắng5thắngMOUZMOUZ

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MOUZ ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của The MongolZ và MOUZ trước trận

The MongolZ · thắng 5/10MOUZ · thắng 6/10ThắngThua
184318931943199318791964184318931943199318791964
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BVitality0–2
TFURIA2–1
TNatus Vincere2–1
TB82–1
BVitality1–2
TpaiN2–1
BFURIA1–2
BG20–2
BVitality0–2
TG22–0
BPARIVISION0–2
TNatus Vincere2–1
TFUT Esports2–0
BVitality0–2
TNatus Vincere2–0
TPARIVISION2–1
BSpirit0–2
BVitality0–2
TG22–0
TTeam Falcons2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

The MongolZThắng %MOUZ
55%22 mapWLWWL
Mirage
50%14 mapWWWLW
46%13 mapWLWLL
Inferno
65%23 mapLWLWW
63%19 mapLLWLW
Ancient
50%10 mapLWLWW
35%17 mapLWLLL
Dust II
33%9 mapLLLLL
44%16 mapLLWWW
Nuke
38%8 mapLLWLL
50%6 mapWLLLW
Overpass
73%11 mapWWWLW
–
Train
100%5 mapWWWWW

Liquipedia CC BY-SA