Kết quả Nexus vs Lazer Cats (NXS-LC): ESL Challenger League Europe Cup 1 season 51 2026, ngày 15/02/2026

47.9%Xác suất thắng trước trận52.1%
Map 1Lazer CatsthắngMap 2NexusthắngMap 3Nexusthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nexus vs Lazer Cats: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 10 điểm Elo: Nexus 1490, Lazer Cats 1500.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Nexus thắng 1, Lazer Cats thắng 1. Lazer Cats thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại DraculaN Season 4 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nexus thắng 4/10 trận, Lazer Cats thắng 5/10. Lazer Cats đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Nexus giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nexus vs Lazer Cats

NexusElo: #116VRS: #111
IGL
XELLOWAWP
XELLOW
XELLOWHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
33%Tỉ lệ thắng42%
67Trận 12 tháng19
4/1010 trận gần nhất5/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
25Tuổi18
09/2024Ở đội từ07/2025
800eDPI–
Br4tkOHồ sơ
Lazer CatsElo: #119VRS: #78

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NexusĐộiLazer Cats
45% (181-218)Tỉ lệ thắng map46% (73-87)
23-44Map quyết định thắng–thua12-10
63%Thắng loạt không mất map nào29%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
49%Round thắng ở bên CT56%
39%Thắng hiệp 167%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nexus vs Lazer Cats: các lần gặp trước trận này

NexusNexus1thắng1thắngLazer CatsLazer Cats

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Lazer Cats ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Nexus và Lazer Cats trước trận

Nexus · thắng 4/10Lazer Cats · thắng 5/10ThắngThua
148215031523154414901498148215031523154414901498
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BPhantom0–2
BASTRAL1–2
TBIG EQUIPA2–0
BFavbet1–2
TOmega2–0
TBushido Wildcats2–1
BBushido Wildcats1–2
BLazer Cats1–2
B9INE1–2
TSINQU2–0
BWW Team1–2
Tex-Zero Tenacity2–1
BMetizport0–2
TFalcons Force1–0
TLeo Team2–1
BPhantom0–1
BWashington0–1
TFUT Academy1–0
BkONO.ECF0–1
TCYBERSHOKE Prospects1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NexusThắng %Lazer Cats
31%13 mapLLLWL
Ancient
0%2 mapLL
42%12 mapLWLWL
Dust II
100%1 mapW
40%5 mapLWLLW
Inferno
33%3 mapLLW
14%7 mapLLLLW
Train
–
50%6 mapWWLWL
Mirage
–
50%2 mapWL
Anubis
100%1 mapW
0%2 mapLL
Nuke
100%1 mapW
0%1 mapL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA