Kết quả Phantom vs Nexus (PHA-NXS): CCT Europe Series #15 season 3 2026, ngày 14/02/2026

52.5%Xác suất thắng trước trận47.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Phantom vs Nexus: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass45 phút
Phantom
13
T6:6CT7:2
Nexus
8
MAP 2Ancient49 phút
Phantom
13
CT7:5T6:6
Nexus
11

Liquipedia CC BY-SA

Phantom vs Nexus: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 11 điểm Elo: Phantom 1518, Nexus 1507.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Phantom thắng 1, Nexus thắng 0. Phantom thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Betclic Clash Open Qualifier Summer 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Phantom thắng 3/10 trận, Nexus thắng 4/10. Nexus đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Phantom 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Phantom vs Nexus

PhantomElo: #72VRS: #72
DGLAWP
Kylar
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
42%Tỉ lệ thắng33%
45Trận 12 tháng66
3/1010 trận gần nhất4/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
27Tuổi25
02/2025Ở đội từ09/2024
1000eDPI800
XELLOW
XELLOWHồ sơ
NexusElo: #116VRS: #111
IGL
XELLOWAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

PhantomĐộiNexus
47% (99-110)Tỉ lệ thắng map46% (181-216)
15-17Map quyết định thắng–thua23-44
55%Thắng loạt không mất map nào63%
43 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
48%Round thắng ở bên CT49%
47%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phantom vs Nexus: các lần gặp trước trận này

PhantomPhantomPhantom1thắng0thắngNexusNexus

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Phantom ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Phantom và Nexus trước trận

Phantom · thắng 3/10Nexus · thắng 4/10
Blos kogutos0–2
BVP.Prodigy1–2
TWHITEBIRD2–0
BOG0–2
TLazer Cats1–0
B9INE0–1
TENJOY1–0
BSTATE0–2
BAM Gaming0–2
BMASONIC0–2
BASTRAL1–2
TBIG EQUIPA2–0
BFavbet1–2
TOmega2–0
TBushido Wildcats2–1
BBushido Wildcats1–2
BLazer Cats1–2
B9INE1–2
TSINQU2–0
BSINQU0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

PhantomThắng %Nexus
0%3 mapLLL
Dust II
42%12 mapLWLWL
0%2 mapLL
Ancient
33%12 mapWLLLL
50%2 mapLW
Mirage
50%6 mapLWLWW
60%5 mapWLWWL
Nuke
0%2 mapLL
–
Train
14%7 mapWLLLL
–
Inferno
40%5 mapWLLWL
0%2 mapLL
Anubis
50%2 mapLW
100%2 mapWW
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA