Kết quả MOUZ vs Team Falcons (MOUZ-FAL): ESL Pro League Season 21 2025, ngày 08/03/2025

MOUZMOUZ#2 · Elo 18022Team FalconsTeam Falcons#4 · Elo 17800
ESL Pro League Season 21 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
54.8%Xác suất thắng trước trận45.2%
Xem lại
ESL Pro League Season 21 2025 · Vòng 2MOUZMOUZMOUZTeam FalconsTeam FalconsTeam FalconsVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MOUZ vs Team Falcons: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train46 phút▶
MOUZ
13
CT6:6T7:1
Team Falcons
7
MAP 2Nuke50 phút▶
MOUZ
13
T6:6CT7:3
Team Falcons
9

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ vs Team Falcons: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 22 điểm Elo: MOUZ 1802, Team Falcons 1780.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: MOUZ thắng 2, Team Falcons thắng 1. MOUZ thắng 3-1 ở lần gặp trước, tại PGL Cluj-Napoca 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ thắng 7/10 trận, Team Falcons thắng 8/10. Team Falcons đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ vs Team Falcons

MOUZElo: #2VRS: #4
BrollanIGL
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL
torzsi
torzsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi24
03/2023Ở đội từ01/2025
800eDPI1040
kyxsanHồ sơ
Team FalconsElo: #4VRS: #6
IGL
Magisk
NiKo
TeSeS

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZĐộiTeam Falcons
60% (98-64)Tỉ lệ thắng map47% (72-82)
17-7Map quyết định thắng–thua13-14
55%Thắng loạt không mất map nào54%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
50%Round thắng ở bên CT49%
52%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ vs Team Falcons: các lần gặp trước trận này

MOUZMOUZ2thắng1thắngTeam FalconsTeam Falcons

3 lần gặp · Trận trước đó: 3–1 cho MOUZ ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của MOUZ và Team Falcons trước trận

MOUZ · thắng 7/10Team Falcons · thắng 8/10
TFURIA2–1
TTeam Falcons3–1
TAstralis2–1
TpaiN2–0
TVirtus.pro2–1
BTeam Falcons1–2
BFaZe0–2
T3DMAX2–0
TBIG2–0
BLiquid0–2
TLiquid2–1
BMOUZ1–3
TFaZe2–0
TEternal Fire2–1
TMOUZ2–1
TAstralis2–1
BpaiN1–2
TFlyQuest2–0
TBetBoom Team2–0
TTeam Next Level2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZThắng %Team Falcons
57%7 mapLLWWW
Ancient
50%6 mapWLWWL
100%3 mapWWW
Dust II
60%10 mapLLWLL
38%8 mapLLWWL
Mirage
50%4 mapWWLL
50%6 mapLWLWW
Nuke
40%5 mapLWWLL
50%6 mapWLWWL
Inferno
50%4 mapWWLL
100%1 mapW
Train
67%3 mapWLW

Liquipedia CC BY-SA