Kết quả Team Falcons vs Liquid (FAL-TL): ESL Pro League Season 21 2025, ngày 07/03/2025

47.6%Xác suất thắng trước trận52.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Falcons vs Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno76 phút▶
Team Falcons
16
CT5:7T7:5OT1 T2:1OT1 CT2:1
Liquid
14
MAP 2Dust II50 phút▶
Team Falcons
9
T4:8CT5:5
Liquid
13
MAP 3Ancient65 phút▶
Team Falcons
16
T4:8CT8:4OT1 CT3:0OT1 T1:1
Liquid
13

Liquipedia CC BY-SA

Team Falcons vs Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 11 điểm Elo: Team Falcons 1773, Liquid 1784.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Team Falcons thắng 0, Liquid thắng 1. Liquid thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Dallas 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Falcons thắng 7/10 trận, Liquid thắng 5/10. Team Falcons đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Team Falcons giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Falcons vs Liquid

Team FalconsElo: #4VRS: #6
IGL
Magisk
NiKo
TeSeS
kyxsanHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi21
01/2025Ở đội từ07/2024
1040eDPI–
ultimate
ultimateHồ sơ
LiquidElo: #21VRS: #19
jks
NAF
NertZ
TwistzzIGL
ultimateAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team FalconsĐộiLiquid
46% (70-81)Tỉ lệ thắng map58% (90-65)
12-14Map quyết định thắng–thua14-13
56%Thắng loạt không mất map nào58%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
48%Round thắng ở bên CT56%
59%Thắng hiệp 162%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Falcons vs Liquid: các lần gặp trước trận này

Team FalconsTeam Falcons0thắng1thắngLiquidLiquidLiquid

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Liquid ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Team Falcons và Liquid trước trận

Team Falcons · thắng 7/10Liquid · thắng 5/10
BMOUZ1–3
TFaZe2–0
TEternal Fire2–1
TMOUZ2–1
TAstralis2–1
BpaiN1–2
TFlyQuest2–0
TBetBoom Team2–0
TTeam Next Level2–1
BG21–2
BSpirit0–2
TMOUZ2–0
BThe MongolZ1–2
TWildcard2–0
TComplexity2–0
BHeroic1–2
BHeroic1–2
T9 Pandas2–0
BSpirit0–2
TMIBR2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Team FalconsThắng %Liquid
67%9 mapWLLWL
Dust II
0%2 mapLL
40%5 mapLLWWL
Nuke
60%5 mapLWWLW
40%5 mapLLWWL
Ancient
60%5 mapWLWLW
50%4 mapLLWW
Mirage
50%2 mapLW
33%3 mapLLW
Inferno
100%2 mapWW
67%3 mapWLW
Train
–
–
Anubis
67%3 mapWWL

Liquipedia CC BY-SA