Kết quả Team Falcons vs 3DMAX (FAL-3DMAX): ESL Pro League Season 21 2025, ngày 09/03/2025

55.4%Xác suất thắng trước trận44.6%
Xem lại
ESL Pro League Season 21 2025 · Vòng 3Team FalconsTeam FalconsTeam Falcons3DMAX3DMAX3DMAXVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Falcons vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno54 phút▶
Team Falcons
11
CT6:6T5:7
3DMAX
13
MAP 2Ancient44 phút▶
Team Falcons
13
T8:4CT5:3
3DMAX
7
MAP 3Dust II32 phút▶
Team Falcons
2
CT2:10T0:3
3DMAX
13

Liquipedia CC BY-SA

Team Falcons vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 26 điểm Elo: Team Falcons 1775, 3DMAX 1749.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Team Falcons thắng 2, 3DMAX thắng 1. 3DMAX thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Thunderpick World Championship 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Falcons thắng 7/10 trận, 3DMAX thắng 5/10. Team Falcons đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Falcons 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Falcons vs 3DMAX

Team FalconsElo: #4VRS: #6
IGL
Magisk
NiKo
TeSeS
kyxsanHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi27
01/2025Ở đội từ03/2024
1040eDPI800
3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team FalconsĐội3DMAX
46% (72-84)Tỉ lệ thắng map59% (192-134)
13-14Map quyết định thắng–thua32-29
54%Thắng loạt không mất map nào56%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
48%Round thắng ở bên CT52%
53%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Falcons vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

Team FalconsTeam Falcons2thắng1thắng3DMAX3DMAX

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 3DMAX ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Team Falcons và 3DMAX trước trận

Team Falcons · thắng 7/103DMAX · thắng 5/10
BMOUZ0–2
TLiquid2–1
BMOUZ1–3
TFaZe2–0
TEternal Fire2–1
TMOUZ2–1
TAstralis2–1
BpaiN1–2
TFlyQuest2–0
TBetBoom Team2–0
BVitality0–2
TEternal Fire2–0
TM802–0
THeroic2–0
TMindfreak2–0
BTYLOO0–2
BSAW0–2
BEternal Fire1–2
TMIBR2–0
BMOUZ0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team FalconsThắng %3DMAX
60%10 mapLLWLL
Dust II
40%5 mapLLWLW
50%4 mapLLWW
Inferno
73%11 mapWLWWL
33%6 mapLWWLL
Nuke
43%7 mapWWLLL
50%6 mapLWWLW
Ancient
40%5 mapLWLWL
50%4 mapWLWL
Train
80%5 mapLWWWW
–
Anubis
40%5 mapWWLLL
50%4 mapLLWW
Mirage
–

Liquipedia CC BY-SA