Kết quả BC.Game Esports vs Passion UA (BCG-PSSN.UA): CCT Europe Series #19 season 2 2025, ngày 10/03/2025

74.4%Xác suất thắng trước trận25.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

BC.Game Esports vs Passion UA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II42 phút
BC.Game Esports
13
T7:5CT6:3
Passion UA
8
MAP 2Ancient45 phút
BC.Game Esports
13
CT6:6T7:4
Passion UA
10

Liquipedia CC BY-SA

BC.Game Esports vs Passion UA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 122 điểm Elo: BC.Game Esports 1676, Passion UA 1554.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: BC.Game Esports thắng 1, Passion UA thắng 2. Passion UA thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Bucharest: European Closed Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BC.Game Esports thắng 5/10 trận, Passion UA thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BC.Game Esports 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BC.Game Esports vs Passion UA

BC.Game EsportsElo: #36VRS: #50
asap
electroNic
Magisk
s1mpleAWP
AWP
s1mple
s1mpleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
25%Tỉ lệ thắng–
4Trận 12 tháng–
1/410 trận gần nhất–
thua 3Chuỗi hiện tại–
27Tuổi20
–Ở đội từ08/2024
1236eDPI800
Passion UAVRS: #223
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BC.Game EsportsĐộiPassion UA
57% (170-130)Tỉ lệ thắng map56% (245-190)
27-27Map quyết định thắng–thua41-34
56%Thắng loạt không mất map nào53%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
56%Round thắng ở bên CT43%
74%Thắng hiệp 135%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

BC.Game Esports vs Passion UA: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Passion UA ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của BC.Game Esports và Passion UA trước trận

BC.Game Esports · thắng 5/10Passion UA · thắng 5/10
BAlliance1–2
BENCE1–2
TBIG2–0
BPassion UA1–2
TSpirit Academy2–0
TPartizan Esport2–1
TFire Flux Esports2–1
BMonte0–2
BPARIVISION1–2
TRhyno2–1
T5002–1
BNAVI Junior0–2
BOG0–2
TBC.Game Esports2–1
BGUN5 Esports1–2
BENCE0–2
TBetclic Apogee Esports2–0
BHeroic0–2
TBetBoom Team2–1
TBetBoom Team2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

BC.Game EsportsThắng %Passion UA
67%12 mapWLWWL
Mirage
80%5 mapWLWWW
55%11 mapWWLWL
Ancient
50%6 mapWLLWL
73%11 mapWWWWW
Dust II
0%2 mapLL
33%3 mapWLL
Anubis
0%3 mapLLL
67%3 mapWWL
Inferno
0%1 mapL
0%2 mapLL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA