Kết quả ENCE vs BC.Game Esports (ENCE-BCG): PGL Bucharest: European Closed Qualifier 2025, ngày 08/03/2025

31.8%Xác suất thắng trước trận68.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ENCE vs BC.Game Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II42 phút
ENCE
9
CT3:9T6:4
BC.Game Esports
13
MAP 2Ancient48 phút
ENCE
13
T6:6CT7:3
BC.Game Esports
9
MAP 3Anubis65 phút
ENCE
16
T5:7CT7:5OT1 CT2:1OT1 T2:1
BC.Game Esports
14

Liquipedia CC BY-SA

ENCE vs BC.Game Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 88 điểm Elo: ENCE 1606, BC.Game Esports 1694.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: ENCE thắng 4/10 trận, BC.Game Esports thắng 5/10. BC.Game Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BC.Game Esports 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ENCE vs BC.Game Esports

ENCEElo: #173VRS: #105
AWP
sdyIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng25%
–Trận 12 tháng4
–10 trận gần nhất1/4
–Chuỗi hiện tạithua 3
20Tuổi27
05/2024Ở đội từ–
840eDPI1236
s1mple
s1mpleHồ sơ
BC.Game EsportsElo: #36VRS: #50
asap
electroNic
Magisk
s1mpleAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ENCEĐộiBC.Game Esports
45% (67-83)Tỉ lệ thắng map57% (168-126)
10-12Map quyết định thắng–thua27-25
50%Thắng loạt không mất map nào56%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
52%Round thắng ở bên CT57%
46%Thắng hiệp 172%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của ENCE và BC.Game Esports trước trận

ENCE · thắng 4/10BC.Game Esports · thắng 5/10
BNAVI Junior1–2
BOG1–2
BNAVI Junior0–2
BPartizan Esport1–2
TPassion UA2–0
TAlliance2–0
BZero Tenacity0–1
TAgenciUSB1–0
B9INE1–2
T9INE2–0
TBIG2–0
BPassion UA1–2
TSpirit Academy2–0
TPartizan Esport2–1
TFire Flux Esports2–1
BMonte0–2
BPARIVISION1–2
TRhyno2–1
Bfnatic1–2
BPARIVISION1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ENCEThắng %BC.Game Esports
50%4 mapLLWW
Mirage
67%12 mapLWWLW
60%5 mapWWWLL
Ancient
60%10 mapWLWWL
0%2 mapLL
Dust II
70%10 mapWWWWL
33%3 mapWLL
Anubis
50%2 mapLW
50%2 mapLW
Train
0%2 mapLL
–
Inferno
67%3 mapLWW
0%1 mapL
Nuke
–

Liquipedia CC BY-SA