Kết quả Passion UA vs 500 (PSSN.UA-500): CCT Europe Series #19 season 2 2025, ngày 09/03/2025

Passion UAPassion UAPassion UAElo 15422500500Elo 16341
CCT Europe Series #19 season 2 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3
30.9%Xác suất thắng trước trận69.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Passion UA vs 500: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient22 phút
Passion UA
13
T8:4CT5:1
500
5
MAP 2Inferno57 phút
Passion UA
8
CT5:7T3:6
500
13
MAP 3Mirage41 phút
Passion UA
13
CT7:5T6:3
500
8

Liquipedia CC BY-SA

Passion UA vs 500: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 92 điểm Elo: Passion UA 1542, 500 1634.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Passion UA thắng 0, 500 thắng 2. 500 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Hellcase Cup Season 11 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Passion UA thắng 5/10 trận, 500 thắng 7/10. 500 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 500 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Passion UA vs 500

Passion UAVRS: #223
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi25
08/2024Ở đội từ07/2024
800eDPI880
CeRqAWP
Rainwaker
SHiPZ
SPELLANIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Passion UAĐội500
56% (243-189)Tỉ lệ thắng map58% (148-106)
40-34Map quyết định thắng–thua26-15
53%Thắng loạt không mất map nào50%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
40%Round thắng ở bên CT55%
29%Thắng hiệp 179%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Passion UA vs 500: các lần gặp trước trận này

Passion UAPassion UAPassion UA0thắng2thắng500500

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 500 ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Passion UA và 500 trước trận

Passion UA · thắng 5/10500 · thắng 7/10
BNAVI Junior0–2
BOG0–2
TBC.Game Esports2–1
BGUN5 Esports1–2
BENCE0–2
TBetclic Apogee Esports2–0
BHeroic0–2
TBetBoom Team2–1
TBetBoom Team2–1
TMetizport2–0
BLeo Team0–2
BZero Tenacity0–2
TNexus2–0
TBetclic Apogee Esports2–1
T9 Pandas2–0
T9 Pandas2–0
TGTZ.Esports2–1
TPartizan Esport2–1
BFire Flux Esports0–2
TBetera Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Passion UAThắng %500
75%4 mapWWWL
Mirage
62%13 mapLLWWW
40%5 mapWLWLL
Ancient
57%7 mapWLWWL
–
Nuke
44%9 mapLWWWL
0%2 mapLL
Dust II
67%6 mapLWLWW
–
Inferno
63%8 mapLWWWW
0%3 mapLLL
Anubis
75%4 mapWLWW

Liquipedia CC BY-SA