Kết quả Imperial vs Bounty Hunters Esports (IMP-BHE): Betboom Circuit X Mayhem São Paulo 2026, ngày 02/04/2026

80.2%Xác suất thắng trước trận19.8%
Map 1Bounty Hunters EsportsBounty Hunters EsportsthắngMap 2ImperialImperialthắngMap 3Bounty Hunters EsportsBounty Hunters Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Imperial vs Bounty Hunters Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 159 điểm Elo: Imperial 1718, Bounty Hunters Esports 1559.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Imperial thắng 4, Bounty Hunters Esports thắng 1. Imperial thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Bucharest: South American Closed Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Imperial thắng 6/10 trận, Bounty Hunters Esports thắng 4/10. Imperial đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Imperial 80% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Imperial vs Bounty Hunters Esports

ImperialElo: #33VRS: #52
chelo
VINIIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng56%
38Trận 12 tháng25
6/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
27Tuổi25
07/2025Ở đội từ07/2024
1400eDPI1200
KAISER
KAISERHồ sơ
Bounty Hunters EsportsElo: #153VRS: #96
KAISERAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ImperialĐộiBounty Hunters Esports
62% (139-87)Tỉ lệ thắng map51% (144-136)
16-19Map quyết định thắng–thua24-17
72%Thắng loạt không mất map nào61%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
XemTrang độiXem

Imperial vs Bounty Hunters Esports: các lần gặp trước trận này

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Imperial ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Imperial và Bounty Hunters Esports trước trận

Imperial · thắng 6/10Bounty Hunters Esports · thắng 4/10ThắngThua
154316041664172517171559154316041664172517171559
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TCrashers2–0
B9z1–2
TGalorys2–0
TYawara Esports2–1
BGalorys0–2
BSharks0–2
BMarsborne1–2
TYawara Esports2–0
TFluxo W7M2–1
TMETANOIA2–1
TShindeN2–1
BRED Canids0–2
BpaiN1–2
BFake do Biru0–2
BMETANOIA WOLVES0–2
TIsurus2–1
TGame Hunters2–0
TUNO MILLE2–0
BODDIK0–2
BMETANOIA WOLVES0–2