Kết quả Mai Tai vs UNiTY esports: CCT Europe Closed Qualifier: Series #7 2026, ngày 14/08/2026

30.3%Xác suất thắng trước trận69.7%
Map 1MTthắngMap 2UNiTY esportsthắngMap 3UNiTY esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Mai Tai vs UNiTY esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 96 điểm Elo: Mai Tai 1446, UNiTY esports 1542.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Mai Tai thắng 0, UNiTY esports thắng 1. UNiTY esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Thunderpick World Championship European Series #2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Mai Tai thắng 3/10 trận, UNiTY esports thắng 4/10. UNiTY esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho UNiTY esports 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Mai Tai vs UNiTY esports

Mai TaiElo: #351VRS: #240
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
47%Tỉ lệ thắng39%
87Trận 12 tháng54
3/1010 trận gần nhất4/10
thua 4Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi22
06/2026Ở đội từ07/2026
UNiTY esportsElo: #65VRS: #69
IGL
KWERTZZ
M1key
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Mai TaiĐộiUNiTY esports
33% (10-20)Tỉ lệ thắng map49% (193-199)
2-0Map quyết định thắng–thua30-28
60%Thắng loạt không mất map nào57%
37 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
XemTrang độiXem

Mai Tai vs UNiTY esports: các lần gặp trước trận này

Mai TaiMT0thắng1thắngUNiTY esportsUNiTY esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho UNiTY esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Mai Tai và UNiTY esports trước trận

Mai Tai · thắng 3/10UNiTY esports · thắng 4/10ThắngThua
144914881527156714571559144914881527156714571559
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBASEMENT BOYS0–2
BBushido Wildcats0–2
BBlack Phoenix0–2
BEntropy0–2
TAtreides2–1
BUNiTY esports0–2
TMisa Esports2–0
BHonvéd0–2
Teternal premium2–1
BBenched gods0–2
BJAM1–2
TNexus2–1
BJAM0–2
TNAVI Junior2–0
TeSuba2–0
BWalczaki0–2
Tex-Young Ninjas2–0
BGenOne0–2
BRune Eaters1–2
BEntropy0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Mai TaiThắng %UNiTY esports
–
Ancient
50%8 mapWLWWL
50%2 mapWL
Mirage
40%5 mapLLWWL
0%1 mapL
Dust II
33%3 mapWLL
100%1 mapW
Cache
33%3 mapLLW
0%1 mapL
Anubis
0%1 mapL
–
Nuke
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA