Kết quả Walczaki vs UNiTY esports (WAL-UNiTY): CCT Europe Series #6 2026, ngày 06/08/2026

74.1%Xác suất thắng trước trận25.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Walczaki vs UNiTY esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache73 phút
Walczaki
16
CT5:7T7:5OT1 T2:1OT1 CT2:1
UNiTY esports
14
MAP 2Anubis131 phút
Walczaki
31
T9:3CT3:9OT1 CT1:2OT1 T2:1OT2 T1:2OT2 CT2:1OT3 CT2:1OT3 T1:2OT4 T2:1OT4 CT1:2OT5 CT2:1OT5 T1:2OT6 T3:0OT6 CT1:2
UNiTY esports
29

Liquipedia CC BY-SA

Walczaki vs UNiTY esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 121 điểm Elo: Walczaki 1658, UNiTY esports 1537.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Walczaki thắng 3/10 trận, UNiTY esports thắng 4/10. UNiTY esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Walczaki 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Walczaki vs UNiTY esports

WalczakiElo: #115VRS: #120
bajmi
IGL
reiko
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng38%
93Trận 12 tháng48
3/1010 trận gần nhất5/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 1
26Tuổi22
04/2026Ở đội từ07/2026
UNiTY esportsElo: #65VRS: #69
IGL
KWERTZZ
M1key
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

WalczakiĐộiUNiTY esports
58% (75-55)Tỉ lệ thắng map49% (191-199)
16-4Map quyết định thắng–thua30-28
54%Thắng loạt không mất map nào57%
44 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
59%Round thắng ở bên CT60%
67%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Walczaki và UNiTY esports trước trận

Walczaki · thắng 3/10UNiTY esports · thắng 4/10ThắngThua
149215831674176416581537149215831674176416581537
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bex-RUSTEC0–2
BLazer Cats0–2
TBebop2–0
Bex-RUSTEC0–2
BGentle Mates0–2
T3DMAX2–1
Bmagic0–2
BJust Players0–2
TSPARTA2–1
BInner Circle Esports0–2
Tex-Young Ninjas2–0
BGenOne0–2
BRune Eaters1–2
BEntropy0–2
Tlos kogutos2–1
Bex-RUSTEC1–2
TMai Tai2–0
Bex-MANA eSports1–2
BWRAITH PCIFIC0–2
TNAVI Junior2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

WalczakiThắng %UNiTY esports
83%6 mapWWWWL
Ancient
50%8 mapWLWWL
50%4 mapWLWL
Dust II
33%3 mapWLL
100%1 mapW
Mirage
40%5 mapLLWWL
50%4 mapWLLW
Nuke
0%1 mapL
0%1 mapL
Cache
50%2 mapLW
50%2 mapWL
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA