Kết quả CYBERSHOKE Prospects vs G2 Ares (CSH.P-G2.A): CCT Europe Series #5 2026, ngày 21/07/2026

67%Xác suất thắng trước trận33%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

CYBERSHOKE Prospects vs G2 Ares: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient67 phút
CYBERSHOKE Prospects
13
T6:6CT7:2
G2 Ares
8
MAP 2Dust II68 phút
CYBERSHOKE Prospects
13
CT8:4T4:8OT1 T0:3OT1 CT1:1
G2 Ares
16
MAP 3Inferno57 phút
CYBERSHOKE Prospects
10
CT8:4T2:9
G2 Ares
13

Liquipedia CC BY-SA

CYBERSHOKE Prospects vs G2 Ares: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 81 điểm Elo: CYBERSHOKE Prospects 1647, G2 Ares 1566.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: CYBERSHOKE Prospects thắng 0, G2 Ares thắng 1. G2 Ares thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Exort Series Season 22 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: CYBERSHOKE Prospects thắng 6/10 trận, G2 Ares thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho CYBERSHOKE Prospects 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình CYBERSHOKE Prospects vs G2 Ares

AWP
IGL
SquEzxcHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng52%
36Trận 12 tháng46
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 3
17Tuổi19
10/2025Ở đội từ08/2025
JunymeHồ sơ
G2 AresElo: #171VRS: #129
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

CYBERSHOKE ProspectsĐộiG2 Ares
53% (118-105)Tỉ lệ thắng map55% (161-132)
27-12Map quyết định thắng–thua25-16
44%Thắng loạt không mất map nào60%
43 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
XemTrang độiXem

CYBERSHOKE Prospects vs G2 Ares: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 Ares ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của CYBERSHOKE Prospects và G2 Ares trước trận

CYBERSHOKE Prospects · thắng 6/10G2 Ares · thắng 6/10ThắngThua
152715661605164516371564152715661605164516371564
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TPCIFIC2–0
TThe Huns Esports2–0
TDEPO2–0
BWRAITH PCIFIC1–2
TDark Moon2–0
BGenOne1–2
TAtreides2–0
TENCE2–1
Bex-Zero Tenacity1–2
BOxuji Esports1–2
Tmegoshort2–0
TMisa Esports2–1
TLilmix2–1
BSPARTA0–2
BWalczaki0–2
BPsychoFace0–2
Bex-RUBY0–2
Tillwill2–1
TYoung Ninjas2–1
Tagainst All authority2–0