Kết quả The MongolZ vs Astralis (MGLZ-AST): PGL Cluj-Napoca 2025, ngày 21/02/2025

73.2%Xác suất thắng trước trận26.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

The MongolZ vs Astralis: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage42 phút▶
The MongolZ
8
T5:7CT3:6
Astralis
13
MAP 2Inferno68 phút▶
The MongolZ
12
CT6:6T6:6OT1 T0:3OT1 CT0:1
Astralis
16

Liquipedia CC BY-SA

The MongolZ vs Astralis: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 115 điểm Elo: The MongolZ 1840, Astralis 1725.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: The MongolZ thắng 1, Astralis thắng 1. The MongolZ thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại YaLLa Compass 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: The MongolZ thắng 7/10 trận, Astralis thắng 6/10. The MongolZ đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho The MongolZ 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình The MongolZ vs Astralis

The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
AWP
Techno
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng55%
–Trận 12 tháng33
–10 trận gần nhất6/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi29
08/2023Ở đội từ09/2024
–eDPI916
cadiaN
cadiaNHồ sơ
AstralisElo: #19VRS: #10
cadiaNAWP
device
jabbi
Staehr
stavnAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

The MongolZĐộiAstralis
68% (138-66)Tỉ lệ thắng map53% (83-73)
15-9Map quyết định thắng–thua11-12
63%Thắng loạt không mất map nào67%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
51%Round thắng ở bên CT50%
60%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

The MongolZ vs Astralis: các lần gặp trước trận này

The MongolZThe MongolZ1thắng1thắngAstralisAstralis

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho The MongolZ ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của The MongolZ và Astralis trước trận

The MongolZ · thắng 7/10Astralis · thắng 6/10
TpaiN2–1
TWildcard2–0
TComplexity2–0
BVitality0–2
TEternal Fire2–0
BNatus Vincere0–2
TGamerLegion2–0
TLiquid2–1
BMOUZ0–2
THeroic2–1
BHeroic0–2
TBIG2–0
TMIBR2–1
BTeam Falcons1–2
TSAW2–0
BpaiN1–2
TBetBoom Team2–1
TZero Tenacity2–1
BBC.Game Esports0–2
TOG2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

The MongolZThắng %Astralis
67%6 mapWLWLW
Mirage
40%5 mapWLLLW
100%2 mapWW
Inferno
78%9 mapWLWWW
33%3 mapLWL
Nuke
43%7 mapWLWLL
75%4 mapWLWW
Ancient
60%5 mapWWWLL
50%2 mapWL
Dust II
25%4 mapLLLW
100%1 mapW
Anubis
–
–
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA