Kết quả SAW vs Astralis (SAW-AST): PGL Cluj-Napoca 2025, ngày 15/02/2025

SAWSAW#80 · Elo 16230AstralisAstralis#19 · Elo 17192
PGL Cluj-Napoca 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
30.2%Xác suất thắng trước trận69.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

SAW vs Astralis: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke52 phút▶
SAW
11
T6:6CT5:7
Astralis
13
MAP 2Inferno42 phút▶
SAW
6
CT4:8T2:5
Astralis
13

Liquipedia CC BY-SA

SAW vs Astralis: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 96 điểm Elo: SAW 1623, Astralis 1719.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: SAW thắng 0, Astralis thắng 1. Astralis thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST Premier Final Spring 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: SAW thắng 2/10 trận, Astralis thắng 7/10. Astralis đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Astralis 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình SAW vs Astralis

SAWElo: #80VRS: #42
MUTiRiSIGL
AWP
storyAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
38%Tỉ lệ thắng54%
13Trận 12 tháng28
4/1010 trận gần nhất7/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
23Tuổi29
01/2025Ở đội từ09/2024
800eDPI916
cadiaN
cadiaNHồ sơ
AstralisElo: #19VRS: #10
cadiaNAWP
device
jabbi
Staehr
stavnAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SAWĐộiAstralis
55% (110-89)Tỉ lệ thắng map53% (79-71)
19-11Map quyết định thắng–thua11-11
55%Thắng loạt không mất map nào65%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
38%Round thắng ở bên CT48%
13%Thắng hiệp 131%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

SAW vs Astralis: các lần gặp trước trận này

SAWSAW0thắng1thắngAstralisAstralis

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Astralis ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của SAW và Astralis trước trận

SAW · thắng 2/10Astralis · thắng 7/10
BFaZe0–2
B5001–2
Teco warriors2–0
BBC.Game Esports0–2
BVirtus.pro0–2
BGamerLegion0–2
BBIG0–2
BBetBoom Team0–2
BNatus Vincere0–2
TTeam Falcons1–0
BpaiN1–2
TBetBoom Team2–1
TZero Tenacity2–1
BBC.Game Esports0–2
TOG2–0
TPARIVISION2–1
T5002–0
T9INE2–0
BGamerLegion0–2
TFURIA2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

SAWThắng %Astralis
0%2 mapLL
Inferno
83%6 mapWWWWL
0%3 mapLLL
Nuke
25%4 mapLLWL
0%2 mapLL
Ancient
33%3 mapWLL
0%1 mapL
Dust II
33%3 mapLLW
–
Mirage
25%4 mapLLLW
–
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA