Kết quả FaZe vs Eternal Fire (FaZe-EF): PGL Cluj-Napoca 2025, ngày 15/02/2025

FaZeFaZeFaZe#18 · Elo 17872Eternal FireEternal Fire#38 · Elo 18171
PGL Cluj-Napoca 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
43.6%Xác suất thắng trước trận56.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FaZe vs Eternal Fire: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II35 phút▶
FaZe
13
T10:2CT3:2
Eternal Fire
4
MAP 2Anubis49 phút▶
FaZe
10
T5:7CT5:6
Eternal Fire
13
MAP 3Inferno52 phút▶
FaZe
13
T7:5CT6:5
Eternal Fire
10

Liquipedia CC BY-SA

FaZe vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 30 điểm Elo: FaZe 1787, Eternal Fire 1817.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: FaZe thắng 3, Eternal Fire thắng 2. Eternal Fire thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Katowice 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FaZe thắng 6/10 trận, Eternal Fire thắng 7/10. Eternal Fire đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FaZe vs Eternal Fire

FaZeElo: #18VRS: #26
brokyAWP
EliGE
frozen
karriganIGL
rainIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi26
12/2022Ở đội từ07/2023
1000eDPI2400
Eternal FireElo: #38VRS: #33
MAJ3RIGL
woxicAWP
XANTARES

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FaZeĐộiEternal Fire
57% (103-77)Tỉ lệ thắng map59% (98-67)
21-12Map quyết định thắng–thua13-7
50%Thắng loạt không mất map nào64%
49 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
48%Round thắng ở bên CT51%
53%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FaZe vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

FaZeFaZeFaZe3thắng2thắngEternal FireEternal Fire

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Eternal Fire ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của FaZe và Eternal Fire trước trận

FaZe · thắng 6/10Eternal Fire · thắng 7/10
TSAW2–0
BEternal Fire0–2
TG22–1
BVitality1–2
TBIG2–1
BpaiN0–2
TM802–1
BSpirit1–2
TG22–0
TVitality2–1
TImperial Female2–0
BThe MongolZ0–2
TFaZe2–0
T3DMAX2–1
BVirtus.pro1–2
TTeam Falcons2–0
THeroic2–0
TComplexity2–0
BSpirit1–3
TG22–1

Bản đồ sở trường của hai đội

FaZeThắng %Eternal Fire
60%5 mapWLWLW
Nuke
83%6 mapWWWLW
50%2 mapWL
Anubis
89%9 mapLWWWW
33%3 mapWLL
Dust II
40%5 mapWLLLW
0%3 mapLLL
Inferno
67%3 mapLWW
0%1 mapL
Mirage
60%5 mapWLLWW
100%4 mapWWWW
Ancient
–
–
Train
67%3 mapLWW

Liquipedia CC BY-SA