Kết quả FaZe vs Eternal Fire (FaZe-EF): IEM Katowice 2025, ngày 04/02/2025

FaZeFaZeFaZe#19 · Elo 17780Eternal FireEternal Fire#38 · Elo 18042
IEM Katowice 2025 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
44.4%Xác suất thắng trước trận55.6%
Xem lại
IEM Katowice 2025 · Chung kết nhánh dướiFaZeFaZeFaZeFaZeFaZeEternal FireEternal FireEternal FireVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FaZe vs Eternal Fire: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis39 phút▶
FaZe
4
CT1:11T3:2
Eternal Fire
13
MAP 2Nuke97 phút▶
FaZe
22
T3:9CT9:3OT1 CT2:1OT1 T1:2OT2 T1:2OT2 CT2:1OT3 CT1:2OT3 T2:1OT4 T0:3OT4 CT1:1
Eternal Fire
25

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình FaZe vs Eternal Fire

FaZeElo: #19VRS: #26
brokyAWP
EliGE
frozen
karriganIGL
rainIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi26
12/2022Ở đội từ07/2023
1000eDPI2400
Eternal FireElo: #38VRS: #33
MAJ3RIGL
woxicAWP
XANTARES

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

FaZe vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

FaZeFaZeFaZe3thắng1thắngEternal FireEternal Fire

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FaZe ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của FaZe và Eternal Fire trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

FaZe13 trậnthắng 2-0 15%thắng 2-1 46%thua 1-2 15%thua 0-2 23%
Eternal Fire10 trậnthắng 2-0 60%thắng 2-1 20%thua 1-2 20%
FaZe · thắng 6/10Eternal Fire · thắng 8/10
TG22–1
BVitality1–2
TBIG2–1
BpaiN0–2
TM802–1
BSpirit1–2
TG22–0
TVitality2–1
TFURIA2–1
BG20–2
T3DMAX2–1
BVirtus.pro1–2
TTeam Falcons2–0
THeroic2–0
TComplexity2–0
BSpirit1–3
TG22–1
TVitality2–0
TTeam Falcons2–0
TFluxo2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FaZeThắng %Eternal Fire
33%3 mapWLL
Dust II
40%5 mapWLLLW
100%1 mapW
Anubis
100%7 mapWWWWW
67%3 mapWLW
Nuke
75%4 mapWLWW
0%3 mapLLL
Inferno
67%3 mapLWW
0%1 mapL
Mirage
67%3 mapLWW
100%3 mapWWW
Ancient
–
–
Train
67%3 mapLWW

Liquipedia CC BY-SA

50% · 14 mapTất cả map25 map · 72%
48%Round thắng ở bên CT50%
55%Thắng hiệp 157%