Kết quả Tricked vs MOUZ NXT (TRI-MOUZ.N): NODWIN Clutch Series Season 8 2026, ngày 10/05/2026

67.1%Xác suất thắng trước trận32.9%
Map 1TrickedthắngMap 2Trickedthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Tricked vs MOUZ NXT: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 82 điểm Elo: Tricked 1688, MOUZ NXT 1606.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Tricked thắng 1, MOUZ NXT thắng 0. Tricked thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Bucharest: European Closed Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Tricked thắng 4/10 trận, MOUZ NXT thắng 3/10. Tricked đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Tricked 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Tricked vs MOUZ NXT

IceBergIGL
AWP
salazarHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng50%
46Trận 12 tháng52
4/1010 trận gần nhất3/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi18
02/2025Ở đội từ07/2025
940eDPI–
MOUZ NXTElo: #247VRS: #137
AWP
AWP
IGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TrickedĐộiMOUZ NXT
51% (135-130)Tỉ lệ thắng map51% (181-172)
19-19Map quyết định thắng–thua32-27
65%Thắng loạt không mất map nào51%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
60%Round thắng ở bên CT52%
56%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Tricked vs MOUZ NXT: các lần gặp trước trận này

TrickedTricked1thắng0thắngMOUZ NXTMOUZ NXT

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Tricked ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Tricked và MOUZ NXT trước trận

Tricked · thắng 4/10MOUZ NXT · thắng 3/10ThắngThua
157816171657169616881606157816171657169616881606
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TWalczaki2–0
BAM Gaming1–2
Bmagic0–2
BWalczaki0–2
TSinners2–0
Tfnatic2–0
TJohnny Speeds2–1
BYoung Ninjas0–1
BAlliance0–1
BESC Gaming1–2
TUNiTY esports2–1
TAM Gaming2–0
BLavked1–2
BUrsa1–2
BUNiTY esports1–2
BAcend0–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
BEYEBALLERS0–1
TUrsa2–0
Bex-RUBY0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

TrickedThắng %MOUZ NXT
25%4 mapLWLL
Ancient
50%10 mapWLLLW
50%4 mapLWWL
Nuke
57%7 mapLLLWW
67%3 mapWLW
Mirage
50%8 mapLLLLW
50%2 mapWL
Anubis
56%9 mapLWLWL
–
Dust II
60%10 mapWWWLW
100%2 mapWW
Overpass
0%3 mapLLL
100%1 mapW
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA