Kết quả MOUZ NXT vs UNiTY esports (MOUZ.N-UNiTY): CCT Europe Series #1 2026, ngày 09/05/2026

61.3%Xác suất thắng trước trận38.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

MOUZ NXT vs UNiTY esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage27 phút
MOUZ NXT
4
T3:9CT1:4
UNiTY esports
13
MAP 2Ancient46 phút
MOUZ NXT
13
CT9:3T4:8
UNiTY esports
11
MAP 3Dust II50 phút
MOUZ NXT
13
T4:9CT9:3
UNiTY esports
12

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ NXT vs UNiTY esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 53 điểm Elo: MOUZ NXT 1603, UNiTY esports 1550.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: MOUZ NXT thắng 1, UNiTY esports thắng 3. UNiTY esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Conquest of Prague Online Stage 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ NXT thắng 3/10 trận, UNiTY esports thắng 5/10. UNiTY esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ NXT 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ NXT vs UNiTY esports

MOUZ NXTElo: #247VRS: #137
AWP
AWP
IGL
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
49%Tỉ lệ thắng46%
51Trận 12 tháng90
3/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
18Tuổi19
07/2025Ở đội từ12/2024
woozzziHồ sơ
UNiTY esportsElo: #65VRS: #69
IGL
KWERTZZ
M1key
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZ NXTĐộiUNiTY esports
51% (179-171)Tỉ lệ thắng map48% (187-202)
31-27Map quyết định thắng–thua29-24
52%Thắng loạt không mất map nào57%
46 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
52%Round thắng ở bên CT54%
54%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ NXT vs UNiTY esports: các lần gặp trước trận này

MOUZ NXTMOUZ NXT1thắng3thắngUNiTY esportsUNiTY esports

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho UNiTY esports ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của MOUZ NXT và UNiTY esports trước trận

MOUZ NXT · thắng 3/10UNiTY esports · thắng 5/10ThắngThua
152315561589162216051551152315561589162216051551
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TAM Gaming2–0
BLavked1–2
BUrsa1–2
BUNiTY esports1–2
BAcend0–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
BEYEBALLERS0–1
TUrsa2–0
Bex-RUBY0–2
TQual41–0
TBebop2–0
BLavked1–2
BOmega0–2
BTNC0–2
TPsychoFace2–1
BTNC1–2
TPsychoFace2–1
BYoung Ninjas0–2
TMOUZ NXT2–1
TFromPR2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZ NXTThắng %UNiTY esports
44%9 mapLWLLL
Ancient
17%6 mapWLLLL
56%9 mapWWLWW
Dust II
0%2 mapLL
56%9 mapLWLWL
Anubis
0%1 mapL
57%7 mapWWLLL
Mirage
67%3 mapWLW
57%7 mapWWLLL
Nuke
–
0%3 mapLLL
Overpass
0%1 mapL
–
Inferno
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA