Kết quả 500 vs Passion UA (500-PSSN.UA): Conquest of Prague Online Stage 2025, ngày 07/05/2025

63.5%Xác suất thắng trước trận36.5%
Map 1500thắngMap 2Passion UAPassion UAthắngMap 3500thắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

500 vs Passion UA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 64 điểm Elo: 500 1661, Passion UA 1597.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: 500 thắng 2, Passion UA thắng 1. Passion UA thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #19 season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 500 thắng 4/10 trận, Passion UA thắng 7/10. Passion UA đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 500 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 500 vs Passion UA

CeRqAWP
Rainwaker
REDSTARAWP
SPELLANIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
25Tuổi23
07/2024Ở đội từ04/2025
880eDPI–
Woro2kHồ sơ
Passion UAVRS: #223
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

500ĐộiPassion UA
59% (146-101)Tỉ lệ thắng map56% (221-173)
26-13Map quyết định thắng–thua36-29
50%Thắng loạt không mất map nào53%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
52%Round thắng ở bên CT44%
63%Thắng hiệp 135%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

500 vs Passion UA: các lần gặp trước trận này

5005002thắng1thắngPassion UAPassion UAPassion UA

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Passion UA ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của 500 và Passion UA trước trận

500 · thắng 4/10Passion UA · thắng 7/10
BECSTATIC1–2
TRUSH B2–1
TPartizan Esport2–1
TMaestro Esports1–0
BENCE0–1
BWildcard0–2
BImperial0–2
TImperial Female1–0
BGamerLegion0–2
BBIG0–1
BNexus0–2
Bfnatic0–2
TDynamo Eclot2–1
TTeam Next Level3–2
TNAVI Junior2–1
Bfnatic1–2
T9INE2–1
TSabre Esports2–0
TZero Tenacity2–1
TFire Flux Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

500Thắng %Passion UA
65%17 mapLLWWW
Mirage
67%6 mapLWLWW
47%15 mapWLLLL
Ancient
38%8 mapLLWLL
55%11 mapWLWLL
Inferno
50%2 mapWL
36%11 mapWWLLL
Nuke
0%1 mapL
63%8 mapLWLWL
Dust II
0%3 mapLLL
57%7 mapLWWLL
Anubis
0%4 mapLLLL

Liquipedia CC BY-SA