Kết quả Omega vs megoshort (OMG-MEGO): CCT Europe Series #19 season 3 2026, ngày 26/03/2026

43.2%Xác suất thắng trước trận56.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Omega vs megoshort: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II38 phút
Omega
8
CT3:9T5:4
megoshort
13
MAP 2Ancient54 phút
Omega
16
CT7:5T5:7OT1 T2:1OT1 CT2:0
megoshort
13
MAP 3Mirage30 phút
Omega
5
T4:8CT1:5
megoshort
13

Liquipedia CC BY-SA

Omega vs megoshort: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 32 điểm Elo: Omega 1471, megoshort 1503.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Omega thắng 2/10 trận, megoshort thắng 3/10. megoshort đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho megoshort 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Omega vs megoshort

OmegaElo: #122VRS: #83
AWP
modeSavageHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
44%Tỉ lệ thắng45%
64Trận 12 tháng49
3/1010 trận gần nhất2/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 6
22Tuổi24
03/2026Ở đội từ03/2026
–eDPI560
aidKiTHồ sơ
megoshortElo: #201VRS: #160
AWP
robiin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

OmegaĐộimegoshort
45% (61-76)Tỉ lệ thắng map45% (106-132)
12-13Map quyết định thắng–thua15-18
45%Thắng loạt không mất map nào52%
43 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
XemTrang độiXem

Phong độ của Omega và megoshort trước trận

Omega · thắng 2/10megoshort · thắng 3/10ThắngThua
146914921515153814771503146914921515153814771503
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BALGO Esports0–2
BInner Circle Academy0–1
BSangal0–2
Bex-RUBY0–2
TMASONIC2–1
Bex-Zero Tenacity0–2
BEternal Fire0–2
TFavbet2–1
BUrsa0–2
BPhantom0–2
BQWENTRY0–2
BMINLATE1–2
BRebels Gaming0–2
BQWENTRY1–2
BALGO Esports1–2
Byngods0–2
BMOUZ NXT1–2
Tex-GANK Esports2–1
Tex-Zero Tenacity2–0
TMillennium Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

OmegaThắng %megoshort
45%11 mapWLLLL
Mirage
0%1 mapL
38%8 mapLWLLL
Ancient
0%1 mapL
29%7 mapLWWLL
Dust II
0%2 mapLL
25%4 mapLWLL
Nuke
–
50%4 mapLLWW
Anubis
–
0%1 mapL
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA