Kết quả Sangal vs Omega (SNG-OMG): ESL Challenger League Europe Cup #2 season 51 2026, ngày 20/03/2026

60.8%Xác suất thắng trước trận39.2%
Map 1SangalthắngMap 2Sangalthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sangal vs Omega: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 50 điểm Elo: Sangal 1544, Omega 1494.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Sangal thắng 1, Omega thắng 1. Omega thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Myskill Pro League Season 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sangal thắng 4/10 trận, Omega thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sangal 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sangal vs Omega

SangalElo: #53VRS: #40
clax
CYPHER
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
30%Tỉ lệ thắng41%
30Trận 12 tháng32
4/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 2
17Tuổi20
12/2025Ở đội từ03/2026
OmegaElo: #122VRS: #83

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SangalĐộiOmega
51% (175-170)Tỉ lệ thắng map46% (61-71)
31-33Map quyết định thắng–thua12-13
53%Thắng loạt không mất map nào45%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
53%Round thắng ở bên CT47%
53%Thắng hiệp 134%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sangal vs Omega: các lần gặp trước trận này

SangalSangal1thắng1thắngOmegaOmegaOmega

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Omega ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Sangal và Omega trước trận

Sangal · thắng 4/10Omega · thắng 4/10ThắngThua
148215201558159515491496148215201558159515491496
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TDziuseppe2–0
BUrsa0–2
BFavbet0–2
Tlos kogutos2–1
Bex-Zero Tenacity1–2
Bzajezdzacze1–2
BOmega1–2
TRune Eaters1–0
TAltay Esports1–0
BThe Continental0–1
Bex-RUBY0–2
TMASONIC2–1
Bex-Zero Tenacity0–2
BEternal Fire0–2
TFavbet2–1
BUrsa0–2
BPhantom0–2
Tlos kogutos2–0
Blos kogutos1–2
TASTRAL2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

SangalThắng %Omega
60%10 mapLLLWW
Mirage
50%10 mapLLLWW
64%11 mapWWLWL
Nuke
33%3 mapLWL
25%4 mapLWLL
Ancient
38%8 mapLLLWL
0%3 mapLLL
Dust II
29%7 mapLLWWL
56%9 mapLWWLW
Overpass
–
50%6 mapWWWLL
Inferno
0%1 mapL
0%1 mapL
Anubis
50%4 mapWWLL
0%1 mapL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA