Kết quả GUN5 Esports vs 9INE (GUN5-9INE): Exort The Proving Grounds Season 3 2025, ngày 13/08/2025

51.7%Xác suất thắng trước trận48.3%
Map 19INE9INEthắngMap 29INE9INEthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GUN5 Esports vs 9INE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 8 điểm Elo: GUN5 Esports 1621, 9INE 1613.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: GUN5 Esports thắng 2, 9INE thắng 3. 9INE thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Conquest of Prague Online Stage 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GUN5 Esports thắng 5/10 trận, 9INE thắng 6/10. 9INE đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); 9INE giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GUN5 Esports vs 9INE

AWP
Lack1IGL
fineshineHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
49%Tỉ lệ thắng–
67Trận 12 tháng–
5/1010 trận gần nhất–
thua 3Chuỗi hiện tại–
20Tuổi22
11/2024Ở đội từ07/2025
–eDPI1584
9INEElo: #100VRS: #79
faveN
kraghen
phzyAWP
raalzIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GUN5 EsportsĐội9INE
56% (208-164)Tỉ lệ thắng map54% (228-191)
37-31Map quyết định thắng–thua38-39
55%Thắng loạt không mất map nào59%
45 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
53%Round thắng ở bên CT50%
57%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GUN5 Esports vs 9INE: các lần gặp trước trận này

GUN5 EsportsGUN5 EsportsGUN5 Esports2thắng3thắng9INE9INE9INE

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 9INE ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của GUN5 Esports và 9INE trước trận

GUN5 Esports · thắng 5/109INE · thắng 6/10
BIberian Soul0–2
BBetclic Apogee Esports1–2
BPartizan Esport0–2
TSangal2–0
BRUBY1–2
TEYEBALLERS2–0
TBetera Esports2–1
TTPuDCATb TPu2–1
BPARIVISION1–2
TROSY2–0
TTricked2–1
B5000–2
Bfnatic0–2
TSpirit Academy2–0
TZero Tenacity2–0
TJohnny Speeds2–1
BTricked1–2
TSashi Esport2–1
BBetera Esports0–2
TTPuDCATb TPu2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

GUN5 EsportsThắng %9INE
50%16 mapLWWLL
Ancient
55%11 mapWWWLL
83%6 mapWLWWW
Dust II
31%13 mapLWWLL
29%7 mapLLLWL
Nuke
67%9 mapLWLWW
43%7 mapLWWWL
Inferno
50%6 mapLWLLW
40%5 mapLLWWL
Anubis
67%6 mapLWLWW
50%10 mapLWWLW
Mirage
–
50%2 mapLW
Train
100%5 mapWWWWW
–
Overpass
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA