Kết quả 9INE vs Zero Tenacity (9INE-Z10): CCT Europe Series #4 season 3 2025, ngày 05/08/2025

39.6%Xác suất thắng trước trận60.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

9INE vs Zero Tenacity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II37 phút
9INE
13
CT8:4T5:0
Zero Tenacity
4
MAP 2Overpass44 phút
9INE
13
T8:4CT5:3
Zero Tenacity
7

Liquipedia CC BY-SA

9INE vs Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 49 điểm Elo: 9INE 1583, Zero Tenacity 1632.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: 9INE thắng 2, Zero Tenacity thắng 3. Zero Tenacity thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Exort The Proving Grounds Season 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9INE thắng 3/10 trận, Zero Tenacity thắng 5/10. Zero Tenacity đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Zero Tenacity 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9INE vs Zero Tenacity

9INEElo: #100VRS: #79
faveN
kraghen
phzyAWP
raalzIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi23
07/2025Ở đội từ03/2025
1584eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
AWP
MadenIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9INEĐộiZero Tenacity
54% (224-189)Tỉ lệ thắng map52% (211-198)
38-39Map quyết định thắng–thua37-39
58%Thắng loạt không mất map nào56%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
50%Round thắng ở bên CT47%
50%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9INE vs Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

9INE9INE9INE2thắng3thắngZero TenacityZero Tenacity

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Zero Tenacity ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của 9INE và Zero Tenacity trước trận

9INE · thắng 3/10Zero Tenacity · thắng 5/10
TJohnny Speeds2–1
BTricked1–2
TSashi Esport2–1
BBetera Esports0–2
TTPuDCATb TPu2–0
BTeam Next Level1–2
BBetera Esports1–2
BMarius0–2
BRebels Gaming0–2
BIberian Soul0–2
TSangal2–1
BECSTATIC1–2
BSAW0–2
TPassion UA2–0
TSinners2–0
T1WIN2–1
TKOLESIE2–0
BNuclear TigeRES0–1
BBIG1–2
Bfnatic1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

9INEThắng %Zero Tenacity
67%9 mapWWLWL
Nuke
57%14 mapLLWLL
71%7 mapWWLWL
Anubis
47%15 mapWWLLL
20%10 mapWWLLL
Dust II
33%9 mapLWWLL
57%7 mapWLLWL
Inferno
45%11 mapLWLWL
–
Mirage
56%16 mapWWLLW
50%10 mapWLLWW
Ancient
–
100%5 mapWWWWW
Train
33%3 mapWLL
–
Overpass
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA