Kết quả Sangal vs AaB Esport (SNG-AAB): A1 Gaming League Season 11 2026, ngày 15/02/2026

53.4%Xác suất thắng trước trận46.6%
Map 1AaB EsportthắngMap 2AaB Esportthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sangal vs AaB Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 16 điểm Elo: Sangal 1550, AaB Esport 1534.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Sangal thắng 0, AaB Esport thắng 1. AaB Esport thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Galaxy Battle Phase 5 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sangal thắng 3/10 trận, AaB Esport thắng 7/10. AaB Esport đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sangal 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sangal vs AaB Esport

SangalElo: #53VRS: #40
clax
AWP
IGL
AWP
DanistzzHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
51%Tỉ lệ thắng–
43Trận 12 tháng–
2/1010 trận gần nhất–
thua 5Chuỗi hiện tại–
23Tuổi20
03/2025Ở đội từ06/2025
840eDPI800
bekkerHồ sơ
AWP
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SangalĐộiAaB Esport
50% (163-166)Tỉ lệ thắng map46% (120-142)
30-30Map quyết định thắng–thua21-22
53%Thắng loạt không mất map nào51%
47 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
53%Round thắng ở bên CT45%
59%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sangal vs AaB Esport: các lần gặp trước trận này

SangalSangal0thắng1thắngAaB EsportAaB Esport

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho AaB Esport ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Sangal và AaB Esport trước trận

Sangal · thắng 3/10AaB Esport · thắng 7/10ThắngThua
152115441566158915601543152115441566158915601543
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTDK0–2
BECSTATIC0–2
B1WIN0–2
Bex-RUBY0–2
TFavbet2–1
BNuclear TigeRES1–2
BHOTU1–2
TFORZE Reload2–0
Billwill0–2
TKOLESIE2–0
BMANA eSports0–2
Tstruggletony2–1
T8Sins2–0
TSTATE2–0
THEROIC Academy2–1
TWashington2–1
BGenOne0–2
Billwill1–2
TLAGUNA2–1
TFingers Crossed2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

SangalThắng %AaB Esport
57%7 mapWLWLL
Mirage
0%4 mapLLLL
56%9 mapLWWLW
Overpass
0%1 mapL
71%7 mapLWWLW
Nuke
0%2 mapLL
75%4 mapLWWW
Inferno
0%4 mapLLLL
0%3 mapLLL
Dust II
50%2 mapLW
33%3 mapLWL
Ancient
50%2 mapLW
0%1 mapL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA