Kết quả Alliance vs fnatic (ALL-FNC): DraculaN Season 6 2026, ngày 31/03/2026

AllianceAlliance#55 · Elo 17652fnaticfnatic#28 · Elo 16900
DraculaN Season 6 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
65.7%Xác suất thắng trước trận34.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Alliance vs fnatic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis47 phút
Alliance
13
T7:5CT6:4
fnatic
9
MAP 2Inferno65 phút
Alliance
16
T5:7CT7:5OT1 CT2:1OT1 T2:0
fnatic
13

Liquipedia CC BY-SA

Alliance vs fnatic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 75 điểm Elo: Alliance 1765, fnatic 1690.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Alliance thắng 1, fnatic thắng 0. Alliance thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #2 season 50 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Alliance thắng 7/10 trận, fnatic thắng 4/10. Alliance đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Alliance 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Alliance vs fnatic

AllianceElo: #55VRS: #24
eraaAWP
twistIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
70%Tỉ lệ thắng46%
53Trận 12 tháng35
7/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 2
24Tuổi21
12/2024Ở đội từ03/2025
600eDPI800
fnaticElo: #28VRS: #35
fearIGL
AWP
KRIMZ

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AllianceĐộifnatic
64% (220-126)Tỉ lệ thắng map55% (142-115)
28-25Map quyết định thắng–thua21-24
68%Thắng loạt không mất map nào60%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
55%Round thắng ở bên CT50%
65%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Alliance vs fnatic: các lần gặp trước trận này

AllianceAlliance1thắng0thắngfnaticfnatic

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Alliance ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Alliance và fnatic trước trận

Alliance · thắng 7/10fnatic · thắng 4/10ThắngThua
165316961740178317631691165316961740178317631691
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TInner Circle Esports2–1
BMonte0–2
TLazer Cats2–0
TEYEBALLERS2–0
TJohnny Speeds2–1
TGamerLegion2–0
TYoung Ninjas2–0
BEYEBALLERS1–2
TReThink2–0
BFavbet0–2
TFaZe2–0
TInfinite2–0
BSashi Esport1–2
Baimclub1–2
BMOUZ NXT0–1
Taimclub1–0
B9INE0–2
TENCE2–0
BBetBoom Team1–2
BInner Circle Esports1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

AllianceThắng %fnatic
50%10 mapLLLLW
Inferno
50%10 mapLWLWW
78%9 mapWLWWW
Dust II
44%9 mapLWLWL
71%7 mapWWWLL
Overpass
38%8 mapWLWLL
43%7 mapWLLLW
Anubis
60%5 mapWLWLW
75%4 mapLWWW
Ancient
38%8 mapWWLLL
40%10 mapWWLWL
Nuke
–
–
Mirage
50%10 mapWLWWW
100%2 mapWW
Train
60%5 mapWLLWW

Liquipedia CC BY-SA