Kết quả HOTU vs BIG: BC Game Masters Championship Season 1 2026, ngày 26/03/2026

33.5%Xác suất thắng trước trận66.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

HOTU vs BIG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient49 phút
HOTU
8
CT7:5T1:8
BIG
13
MAP 2Dust II53 phút
HOTU
13
T6:6CT7:3
BIG
9
MAP 3Overpass45 phút
HOTU
5
CT2:10T3:3
BIG
13

Liquipedia CC BY-SA

HOTU vs BIG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 79 điểm Elo: HOTU 1740, BIG 1819.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: HOTU thắng 7/10 trận, BIG thắng 8/10. BIG đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BIG 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình HOTU vs BIG

HOTUElo: #30VRS: #31
dukefissuraIGL
AWP
n0rb3r7
frontalesHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
69%Tỉ lệ thắng74%
36Trận 12 tháng47
7/1010 trận gần nhất8/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
23Tuổi20
07/2025Ở đội từ10/2025
800eDPI920
BIGElo: #24VRS: #25
blameFIGL
faveN
AWP
JDC
tabseN

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HOTUĐộiBIG
63% (138-82)Tỉ lệ thắng map59% (151-104)
21-13Map quyết định thắng–thua20-20
63%Thắng loạt không mất map nào64%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
52%Round thắng ở bên CT57%
57%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của HOTU và BIG trước trận

HOTU · thắng 7/10BIG · thắng 8/10ThắngThua
169217371782182717391819169217371782182717391819
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTricked2–0
TInner Circle Esports2–0
BBebop1–2
Bex-RUBY0–2
TLeo Team2–1
TFavbet2–1
Tex-Zero Tenacity2–1
Bmagic0–2
TWHITEBIRD2–1
TWATERMELON2–1
TGentle Mates2–0
TMOUZ NXT2–0
BK271–2
TFavbet2–0
TCYBERSHOKE Esports2–0
Tex-Zero Tenacity2–0
BTeam Nemesis1–2
TK272–1
TECSTATIC2–1
TAM Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

HOTUThắng %BIG
58%12 mapLWLLW
Dust II
40%5 mapLWWLL
50%10 mapLLWWW
Overpass
100%7 mapWWWWW
56%9 mapWLLLW
Ancient
60%5 mapWWLWL
67%9 mapWLWWW
Mirage
25%4 mapLLWL
75%4 mapWWLW
Nuke
75%4 mapWLWW
67%3 mapLWW
Anubis
67%3 mapLWW
0%1 mapL
Train
75%4 mapWWWL
–
Inferno
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA