Kết quả BIG vs ex-Zero Tenacity (BIG-ex-ZT): CCT Europe Series #18 season 3 2026, ngày 18/03/2026

88.7%Xác suất thắng trước trận11.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

BIG vs ex-Zero Tenacity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass49 phút
BIG
13
T9:3CT4:4
ex-Zero Tenacity
7
MAP 2Nuke44 phút
BIG
13
CT8:4T5:2
ex-Zero Tenacity
6

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình BIG vs ex-Zero Tenacity

BIGElo: #24VRS: #25
blameFIGL
faveN
AWP
JDC
tabseN
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
73%Tỉ lệ thắng50%
41Trận 12 tháng4
8/1010 trận gần nhất2/4
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
20Tuổi24
10/2025Ở đội từ12/2025
920eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
emiIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của BIG và ex-Zero Tenacity trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

BIG16 trậnthắng 2-0 63%thắng 2-1 25%thua 1-2 13%
ex-Zero Tenacity37 trậnthắng 2-0 22%thắng 2-1 19%thua 1-2 30%thua 0-2 30%
BIG · thắng 8/10ex-Zero Tenacity · thắng 5/10
BTeam Nemesis1–2
TK272–1
TECSTATIC2–1
TAM Gaming2–0
TJohnny Speeds2–0
Tillwill2–0
TLeo Team2–0
BNemiga1–2
TBET-M 332–1
THAVU2–0
Byngods1–2
BTeam Nemesis1–2
TOmega2–0
THEROIC Academy2–0
Bex-RUBY1–2
TSangal2–1
BHOTU1–2
THAVU2–1
Bmegoshort0–2
TAcend2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

BIGThắng %ex-Zero Tenacity
50%6 mapLLWWL
Dust II
46%13 mapLLWWW
33%6 mapLLWLL
Mirage
50%8 mapWWLWW
0%2 mapLL
Nuke
30%10 mapWWLLL
100%3 mapWWW
Overpass
17%6 mapLLWLL
–
Inferno
56%9 mapWWLLW
75%4 mapLWWW
Train
–
33%3 mapLWL
Ancient
–
100%1 mapW
Anubis
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA

52% · 25 mapTất cả map48 map · 42%
49%Round thắng ở bên CT47%
45%Thắng hiệp 129%