Kết quả Rebels Gaming vs ASTRAL (RBLS-ASTR): CCT Europe Series #3 2026, ngày 26/05/2026

50.2%Xác suất thắng trước trận49.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Rebels Gaming vs ASTRAL: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno31 phút
Rebels Gaming
13
CT10:2T3:0
ASTRAL
2
MAP 2Anubis39 phút
Rebels Gaming
5
T2:10CT3:3
ASTRAL
13
MAP 3Ancient40 phút
Rebels Gaming
7
T3:9CT4:4
ASTRAL
13

Liquipedia CC BY-SA

Rebels Gaming vs ASTRAL: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 1 điểm Elo: Rebels Gaming 1585, ASTRAL 1584.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Rebels Gaming thắng 1, ASTRAL thắng 0. Rebels Gaming thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 6 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Rebels Gaming thắng 5/10 trận, ASTRAL thắng 6/10. ASTRAL đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); ASTRAL giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Rebels Gaming vs ASTRAL

Rebels GamingElo: #113VRS: #106
NOPEEJ
snapyAWP
stadodoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
49%Tỉ lệ thắng56%
61Trận 12 tháng59
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 4
24Tuổi27
12/2025Ở đội từ03/2026
–eDPI800
ASTRALElo: #134VRS: #91
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Rebels GamingĐộiASTRAL
52% (87-81)Tỉ lệ thắng map47% (91-102)
12-13Map quyết định thắng–thua11-16
61%Thắng loạt không mất map nào66%
48 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
51%Round thắng ở bên CT50%
53%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Rebels Gaming vs ASTRAL: các lần gặp trước trận này

Rebels GamingRebels Gaming1thắng0thắngASTRALASTRALASTRAL

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Rebels Gaming ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Rebels Gaming và ASTRAL trước trận

Rebels Gaming · thắng 5/10ASTRAL · thắng 6/10ThắngThua
152915591588161815831583152915591588161815831583
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBetclic Apogee Esports0–2
BFOKUS0–2
TInfinite2–0
BOG0–1
TMetizport1–0
TBetclic Apogee Esports1–0
BWalczaki1–2
THyperSpirit2–1
THAVU2–0
BHyperSpirit1–2
Tex-Zero Tenacity2–0
Tbrazylijski luz2–0
TSAW2–0
TMASONIC2–1
BOmega0–2
BUrsa1–2
BEternal Fire0–2
TProject 912–1
BCYBERSHOKE Prospects1–2
Tex-RUBY2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Rebels GamingThắng %ASTRAL
86%7 mapWWLWW
Dust II
64%11 mapWWWWW
20%5 mapLLWLL
Nuke
30%10 mapLLLWL
60%5 mapLWWWL
Ancient
33%6 mapLWWLL
–
Anubis
30%10 mapLLLLL
33%3 mapLLW
Inferno
60%5 mapLWWLW
–
Mirage
40%5 mapLWWLL
25%4 mapLLWL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA