Kết quả Ursa vs ex-Zero Tenacity (URSA-ex-ZT): CCT Europe Series #3 2026, ngày 01/06/2026

51.1%Xác suất thắng trước trận48.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Ursa vs ex-Zero Tenacity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage43 phút
Ursa
11
T3:9CT8:4
ex-Zero Tenacity
13
MAP 2Nuke33 phút
Ursa
13
CT11:1T2:2
ex-Zero Tenacity
3
MAP 3Dust II38 phút
Ursa
13
T6:6CT7:0
ex-Zero Tenacity
6

Liquipedia CC BY-SA

Ursa vs ex-Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 5 điểm Elo: Ursa 1553, ex-Zero Tenacity 1548.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Ursa thắng 1, ex-Zero Tenacity thắng 0. Ursa thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Ursa thắng 4/10 trận, ex-Zero Tenacity thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); Ursa giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Ursa vs ex-Zero Tenacity

AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng44%
91Trận 12 tháng45
4/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi24
07/2025Ở đội từ12/2025
–eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
emiIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

UrsaĐộiex-Zero Tenacity
56% (181-145)Tỉ lệ thắng map45% (90-110)
28-22Map quyết định thắng–thua14-24
57%Thắng loạt không mất map nào58%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
56%Round thắng ở bên CT48%
54%Thắng hiệp 126%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Ursa vs ex-Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

UrsaUrsa1thắng0thắngEZex-Zero Tenacity

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Ursa ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Ursa và ex-Zero Tenacity trước trận

Ursa · thắng 4/10ex-Zero Tenacity · thắng 4/10ThắngThua
152015441567159015631555152015441567159015631555
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFOKUS0–2
Tex-RUBY2–1
Tagainst All authority2–0
TASTRAL2–1
BTNC0–2
BPsychoFace0–2
BOramond0–2
TALGO Esports2–1
BLazer Cats1–2
BGenOne1–2
Bex-RUBY0–2
Bagainst All authority1–2
TKOLESIE2–1
BINOX Division0–2
BTNC1–2
B20071–2
BASTRAL0–2
TLeo Team2–0
TTNC2–0
TCYBERSHOKE Prospects2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

UrsaThắng %ex-Zero Tenacity
78%18 mapLWWWL
Dust II
47%15 mapLWLLW
55%11 mapLLLLW
Nuke
36%14 mapLWWLW
42%12 mapWWLLL
Mirage
50%8 mapWWLWW
45%11 mapWLLLW
Inferno
56%9 mapWWLLW
20%5 mapLWLLL
Overpass
13%8 mapLLLLW
67%6 mapWWWLL
Anubis
67%3 mapWLW

Liquipedia CC BY-SA