Kết quả HOTU vs Team Nemesis (HOTU-NEM): Thunderpick World Championship Closed Qualifier 2026, ngày 10/09/2026

51.4%Xác suất thắng trước trận48.6%
Xem lại
Thunderpick World Championship Closed Qualifier 2026 · Trận nhánh thắngHOTUHOTUHOTUHOTUHOTUTeam NemesisTeam NemesisTeam NemesisVS
XEM LẠIYouTube · Pelaajatcom · FI

HOTU vs Team Nemesis: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache28 phút
HOTU
2
T2:10CT0:3
Team Nemesis
13
MAP 2Nuke40 phút
HOTU
13
CT10:2T3:6
Team Nemesis
8
MAP 3Ancient30 phút
HOTU
13
CT9:3T4:0
Team Nemesis
3

Liquipedia CC BY-SA

HOTU vs Team Nemesis: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 6 điểm Elo: HOTU 1821, Team Nemesis 1815.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: HOTU thắng 1, Team Nemesis thắng 0. HOTU thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 11 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: HOTU thắng 6/10 trận, Team Nemesis thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); HOTU giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình HOTU vs Team Nemesis

HOTUElo: #30VRS: #31
AWP
n0rb3r7
frontalesHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
68%Tỉ lệ thắng64%
90Trận 12 tháng85
6/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi21
07/2025Ở đội từ01/2026
800eDPI–
mag1k3YHồ sơ
Team NemesisElo: #81VRS: #29
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HOTUĐộiTeam Nemesis
63% (180-108)Tỉ lệ thắng map59% (184-128)
30-18Map quyết định thắng–thua31-22
61%Thắng loạt không mất map nào60%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
53%Round thắng ở bên CT57%
59%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

HOTU vs Team Nemesis: các lần gặp trước trận này

HOTUHOTUHOTU1thắng0thắngTeam NemesisTeam Nemesis

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho HOTU ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của HOTU và Team Nemesis trước trận

HOTU · thắng 6/10Team Nemesis · thắng 6/10ThắngThua
178818101831185318251804178818101831185318251804
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNemiga1–2
TWildcard2–0
TBetclic Apogee Esports2–0
BFOKUS1–2
TEternal Fire2–0
B3DMAX1–2
BB80–2
TTeam Nemesis2–0
TNemiga2–0
TpaiN2–0
TEYEBALLERS2–0
BSinners1–2
TFORZE Reload2–0
BNemiga0–2
TASTRAL2–1
BHOTU0–2
T1WIN2–0
TSPARTA2–0
BNuclear TigeRES1–2
T1WIN2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

HOTUThắng %Team Nemesis
50%12 mapLWLWW
Ancient
67%12 mapLLWLW
50%14 mapLWWWL
Dust II
44%9 mapWWLLW
83%6 mapWWLWW
Mirage
83%6 mapWWWWW
67%6 mapWWWWL
Nuke
80%5 mapWWWWL
50%4 mapLWLW
Cache
50%2 mapWL
–
Inferno
60%5 mapLLWWW
0%2 mapLL
Overpass
50%2 mapLW
100%1 mapW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA