Kết quả Team Nemesis vs SPARTA (NEM-SPARTA): NODWIN Clutch Series Season 11 2026, ngày 01/09/2026

76.1%Xác suất thắng trước trận23.9%
Map 1Team NemesisthắngMap 2Team Nemesisthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Team Nemesis vs SPARTA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 133 điểm Elo: Team Nemesis 1818, SPARTA 1685.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Team Nemesis thắng 1, SPARTA thắng 0. Team Nemesis thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #4 season 51 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Nemesis thắng 5/10 trận, SPARTA thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Nemesis 76% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Nemesis vs SPARTA

Team NemesisElo: #81VRS: #29
AWP
mag1k3YHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng51%
76Trận 12 tháng86
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi27
01/2026Ở đội từ03/2026
–eDPI800
SPARTAElo: #78VRS: #97
El1anAWP
IGL
NickelBackIGL
TRAVIS

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team NemesisĐộiSPARTA
59% (173-121)Tỉ lệ thắng map50% (236-236)
30-21Map quyết định thắng–thua36-51
58%Thắng loạt không mất map nào61%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
57%Round thắng ở bên CT54%
50%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Nemesis vs SPARTA: các lần gặp trước trận này

Team NemesisTeam Nemesis1thắng0thắngSPARTASPARTA

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Team Nemesis ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Team Nemesis và SPARTA trước trận

Team Nemesis · thắng 5/10SPARTA · thắng 5/10ThắngThua
168017411802186418191688168017411802186418191688
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNuclear TigeRES1–2
T1WIN2–1
TX-CITY2–0
TColor2–0
BInfinite1–2
BAurora Gaming1–2
TInfinite2–1
BAstralis1–2
BAlliance1–2
TEYEBALLERS2–1
BHOTU0–2
TBlack Phoenix2–1
THonvéd2–0
BInner Circle Academy1–2
B1WIN1–2
TRune Eaters2–1
BINOX Division1–2
BK271–2
TColor2–0
TNuclear TigeRES2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Team NemesisThắng %SPARTA
38%8 mapLWLLW
Dust II
74%19 mapWLWWL
67%12 mapWLWLL
Ancient
56%9 mapWWWLL
83%6 mapWWWWW
Mirage
44%9 mapLWLLL
80%5 mapLWWWW
Nuke
29%7 mapLWWLL
60%5 mapWWWLL
Inferno
67%6 mapWWLWL
50%2 mapWL
Overpass
50%2 mapWL
0%1 mapL
Cache
33%3 mapLWL
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA